Môn PháiWiki
Tìm
Ngôn ngữ & thế giới giang hồ

Từ kiếm hiệp đi vào tiếng Việt: chưởng, tẩu hoả nhập ma, cao thủ, bí kíp

Chưởng, tẩu hoả nhập ma, cao thủ, bí kíp, bế quan, rửa tay gác kiếm đi vào tiếng Việt qua truyện dịch Sài Gòn thập niên 1960 và phim Hồng Kông lồng tiếng.

Từ kiếm hiệp đi vào tiếng Việt: chưởng, tẩu hoả nhập ma, cao thủ, bí kíp

Nhiều chữ người Việt nói hằng ngày đã đi qua truyện và phim kiếm hiệp: "chưởng" (truyện chưởng, phim chưởng, "ra chưởng"), "tẩu hoả nhập ma", "cao thủ", "bí kíp", "tuyệt chiêu", "bế quan", "rửa tay gác kiếm", "cái bang". Phần lớn là từ Hán Việt có sẵn từ trước, nhưng truyện Kim Dung dịch ở Sài Gòn từ thập niên 1960 và phim Hồng Kông lồng tiếng thập niên 1980–1990 đã làm chúng phổ biến và đổi nghĩa trong khẩu ngữ.

Con đường của những chữ ấy

Truyện Kim Dung đến với người Việt từ đầu thập niên 1960, qua các bản dịch đăng nhiều kỳ trên báo Sài Gòn. Người đọc mua báo mỗi ngày để theo một chương, và những chữ lạ trong bản dịch dần thành chữ quen. Các dịch giả thời đó giữ nguyên rất nhiều từ Hán Việt, vì dịch ra tiếng Việt thuần thì dài dòng và mất màu.

Đợt thứ hai đến với phim truyền hình Hồng Kông, chủ yếu của đài TVB, được lồng tiếng và phát qua băng video, rồi trên truyền hình từ thập niên 1980–1990. Từ ngữ kiếm hiệp ra khỏi trang sách, vào lời nói của trẻ con, sinh viên, rồi vào báo chí. Đến nay, nhiều người dùng những chữ này mà không còn nhớ chúng từ đâu ra.

"Chưởng": một chữ đặt tên cho cả thể loại

"Chưởng" (掌) nghĩa gốc là lòng bàn tay. Trong truyện, chưởng là đòn đánh bằng bàn tay vận nội lực, như Hàng long thập bát chưởng. Ở miền Nam, người đọc gọi luôn truyện Kim Dung và các truyện cùng loại là "truyện chưởng", và phim võ hiệp Hồng Kông là "phim chưởng". Đây là cách gọi riêng của người Việt; tiếng Hoa không gọi thể loại bằng chữ ấy mà gọi là võ hiệp.

Từ đó chữ "chưởng" sinh thêm nghĩa đùa: "ăn chưởng" là bị mắng một trận, "tung chưởng" là ra tay quyết liệt, "chưởng" một ai đó là phê bình gay gắt. Chữ "kiếm hiệp" cũng là cách gọi của người Việt, nhấn vào hình ảnh thanh kiếm, trong khi tiếng Hoa dùng chữ "võ hiệp".

Bảng chữ: nghĩa trong truyện và nghĩa hôm nay

TừNghĩa trong truyệnNghĩa thường dùng hôm nay
ChưởngĐòn đánh bằng bàn tay vận nội lựcTruyện, phim võ hiệp; "ăn chưởng" là bị mắng
Tẩu hoả nhập maLuyện công sai cách, khí lực rối loạn, mất kiểm soátMê một thứ đến mức mất tỉnh táo, làm quá đà
Cao thủNgười võ công caoNgười giỏi bất cứ việc gì
Bí kípSách ghi võ công bí truyềnMẹo hay, cách làm hiệu quả
Tuyệt chiêuChiêu thức đỉnh caoCách làm độc đáo, hiệu quả
Bế quanĐóng cửa luyện công, không tiếp aiỞ lì trong nhà để ôn thi, làm việc
Rửa tay gác kiếmRút khỏi giang hồBỏ nghề, thôi không làm một việc nữa
Cái bangBang hội của người ăn màyCách gọi chung, có phần trêu, người ăn xin
Đả thông kinh mạchKhai thông đường khí trong ngườiBỗng hiểu ra, thông suốt một vấn đề
Võ lâmGiới người luyện võ"Cao thủ võ lâm": người giỏi trong một lĩnh vực

"Tẩu hoả nhập ma": chữ của Đạo gia, Phật gia đi vào phố

"Tẩu hoả nhập ma" (走火入魔) ghép hai ý. "Tẩu hoả" gốc từ thuật luyện nội đan của Đạo giáo, chỉ việc "lửa" trong người chạy sai đường khi luyện tập. "Nhập ma" gốc từ Phật giáo, chỉ người tu bị ma chướng, ảo tưởng dẫn dắt. Tiểu thuyết võ hiệp ghép lại thành tình trạng luyện võ sai cách mà hoá điên dại hoặc tê liệt.

Trong tiếng Việt hôm nay, chữ này gần như chỉ còn nghĩa bóng: mê cái gì đến quá mức, tập thể dục quá sức, đầu tư theo phong trào mà mất tỉnh táo. Cần nhớ đây là khái niệm văn chương; nếu thật sự có triệu chứng bất thường khi tập luyện, việc đúng là hỏi bác sĩ, không phải tìm "giải pháp" trong truyện.

Những chữ có sẵn nhưng được kiếm hiệp làm mới

Không phải chữ nào cũng do kiếm hiệp sinh ra. Nhiều từ đã có trong tiếng Việt từ lâu qua kinh sách, văn chương, chỉ được kiếm hiệp đẩy lên phổ biến và đổi sắc thái:

  • Cao thủ: đã dùng trong giới cờ tướng, cờ vây từ trước. Kiếm hiệp làm nó thành từ khen phổ biến nhất cho người giỏi.
  • Đệ tử, sư phụ: gốc nhà chùa và đạo thầy trò Nho giáo. Hôm nay "sư phụ" thành cách gọi đùa người dạy mình nấu ăn, sửa xe.
  • Chiêu: chữ 招 có trong "chiêu bài", "chiêu mộ" từ lâu; nghĩa "đòn, mẹo" như "tung chiêu", "chiêu trò" thì gắn với văn hoá võ hiệp và quảng cáo hiện đại.
  • Giang hồ: có trong Truyện Kiều với nghĩa ngang dọc tự do, nay khẩu ngữ lại nghiêng về nghĩa dân anh chị (bài riêng ở mục này đã bàn).
  • Thiên hạ đệ nhất, độc bá: những cụm có sẵn trong sách cổ, được dùng nhiều hơn hẳn nhờ truyện và phim.

Tên nhân vật thành danh từ chung

Một số tên nhân vật đã thành cách nói ví von, giống như người ta nói "một Tào Tháo" để chỉ kẻ đa nghi:

  • Vi Tiểu Bảo: người khéo miệng, láu cá, xoay xở giỏi mà không cần tài năng thật, theo nhân vật chính của Lộc Đỉnh ký.
  • Nhạc Bất Quần: kẻ đạo đức giả, ngoài mặt quân tử bên trong mưu mô, theo chưởng môn Hoa Sơn trong Tiếu ngạo giang hồ.
  • Độc Cô Cầu Bại: người giỏi đến mức không còn đối thủ, "chỉ cầu một lần thua", theo cái tên trong Thần điêu hiệp lữ.
  • Đông Tà, Tây Độc: dùng đùa để chỉ người tính khí lập dị hoặc người hiểm.
  • Hoa Sơn luận kiếm: cuộc tranh luận, so tài giữa những người giỏi nhất một lĩnh vực.

Mức độ phổ biến của từng cách nói này khác nhau theo thế hệ và vùng miền. Người lớn lên với phim TVB thập niên 1990 dùng nhiều hơn người trẻ hôm nay, vốn quen với từ ngữ của truyện tiên hiệp, huyền huyễn trên mạng.

Lớp từ mới từ tiên hiệp mạng

Từ khoảng những năm 2010, truyện mạng Trung Quốc dịch sang tiếng Việt mang tới một lớp từ mới: "tu luyện", "đột phá cảnh giới", "trúc cơ", "kim đan", "phế vật", "bá đạo". Một số là từ cổ được hồi sinh, như "bá đạo" vốn từ sách Mạnh Tử, nơi bá đạo (cai trị bằng sức mạnh) đối lập với vương đạo (cai trị bằng nhân nghĩa); nay trong khẩu ngữ giới trẻ, "bá đạo" lại thành lời khen "ngầu, đỉnh". Một chữ đi qua hơn hai nghìn năm để đổi từ nghĩa chê sang nghĩa khen.

Đây là bằng chứng rằng dòng chảy từ ngữ từ văn hoá võ hiệp vào tiếng Việt chưa dừng lại, chỉ đổi kênh: từ báo giấy sang băng video, rồi sang truyện mạng.

Góc nhìn hôm nay

Những chữ này làm tiếng Việt thêm màu, nhưng cũng cần dùng đúng chỗ. "Cao thủ", "bí kíp", "tuyệt chiêu" hợp với lời nói thân mật và văn quảng cáo, kém hợp với văn bản trang trọng. Còn những chữ như "giang hồ", "cái bang" có thể khiến người nghe khó chịu nếu dùng để gọi người thật.

Ai thích tìm hiểu có thể thử một việc nhỏ: đọc lại một chương truyện Kim Dung bản dịch cũ, gạch dưới những chữ mình vẫn dùng hằng ngày. Kết quả thường bất ngờ. Muốn tra nghĩa gốc từng chữ, Hán Việt từ điển của Đào Duy Anh vẫn là cuốn dễ tìm và đáng tin.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người Việt gọi truyện Kim Dung là truyện chưởng?

Vì trong truyện có rất nhiều đòn "chưởng", đánh bằng bàn tay vận nội lực, như Hàng long thập bát chưởng. Người đọc miền Nam lấy luôn chữ ấy gọi cả thể loại, rồi gọi phim võ hiệp Hồng Kông là phim chưởng. Đây là cách gọi riêng của người Việt.

Tẩu hoả nhập ma nghĩa là gì?

Trong truyện, tẩu hoả nhập ma là luyện công sai cách khiến khí lực rối loạn, người hoá điên dại hoặc tê liệt. Trong tiếng Việt hôm nay, nó chỉ việc mê một thứ đến mức mất tỉnh táo. Đây là khái niệm văn chương, không phải chẩn đoán y khoa.

Bí kíp nghĩa là gì?

Bí kíp (秘笈) gốc là sách ghi võ công bí truyền trong truyện kiếm hiệp, như Cửu Âm chân kinh. Ngày nay người Việt dùng để chỉ mẹo hay, cách làm hiệu quả cho một việc bất kỳ.

Bế quan nghĩa là gì?

Bế quan là đóng cửa luyện công, không tiếp ai, trong truyện kiếm hiệp. Người Việt hay dùng đùa để nói việc ở lì trong nhà ôn thi hoặc tập trung làm một việc.

Kiếm hiệp và võ hiệp khác nhau thế nào?

Về nội dung là một. "Võ hiệp" là cách gọi của tiếng Hoa, "kiếm hiệp" là cách gọi phổ biến ở Việt Nam, nhấn vào hình ảnh thanh kiếm. Người Việt còn gọi thân mật là truyện chưởng.

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái

Bài viết liên quan

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái Xem app khác