Giang hồ (江湖, jianghu) nghĩa đen là "sông và hồ"; nghĩa bóng là khoảng đời sống nằm ngoài triều đình, nơi người không làm quan sống, buôn bán, phiêu bạt và tự giải quyết chuyện của mình. Võ lâm (武林, wulin) hẹp hơn: là giới những người theo nghề võ, với môn phái, thứ bậc và luật lệ riêng. Truyện kiếm hiệp ghép hai chữ ấy thành một xã hội song song với nhà nước, còn tiếng Việt hôm nay lại kéo chữ "giang hồ" sang nghĩa dân anh chị.
Nghĩa đen: sông và hồ
Chữ "giang" thời cổ thường chỉ riêng Trường Giang, còn "hồ" là các hồ lớn ở trung và hạ lưu con sông ấy. Có người giải thích giang hồ là Trường Giang và hồ Động Đình; có người hiểu rộng là "tam giang ngũ hồ", tức sông hồ khắp vùng phương Nam. Cách giải thích nào cũng dẫn về một hình ảnh: mặt nước rộng, thuyền đi lại, người từ nơi này trôi sang nơi khác.
Ở xã hội nông nghiệp, sống gắn với làng và ruộng là bình thường; còn sống trên sông hồ là sống không có chỗ cố định. Từ hình ảnh đó, chữ giang hồ dần mang nghĩa "nơi xa", "chốn lưu lạc", và quan trọng nhất là "ngoài vòng triều chính".
Giang hồ trong sách cổ: xa triều đình, gần tự do
Mấy đoạn văn cổ cho thấy chữ này đổi nghĩa thế nào qua thời gian.
- Trang Tử, thiên Đại tông sư: khi suối cạn, cá mắc trên đất phải thở ẩm cho nhau, lấy bọt dãi làm ướt cho nhau, chẳng bằng quên nhau giữa sông hồ (tương vong ư giang hồ). Ở đây giang hồ là nơi rộng lớn, ai nấy tự tại, không phải cứu nhau trong cảnh khốn.
- Sử ký, Hoá thực liệt truyện của Tư Mã Thiên: Phạm Lãi giúp Việt vương Câu Tiễn diệt Ngô xong thì đi thuyền nhỏ trôi trên sông hồ, rồi đổi tên đi buôn. Giang hồ lúc này là lối thoát khỏi chính trường.
- Nhạc Dương lâu ký của Phạm Trọng Yêm (năm 1046): ở chốn miếu đường cao thì lo cho dân, ở nơi giang hồ xa thì lo cho vua. Giang hồ đã thành cặp đối với miếu đường, tức triều đình.
- Đỗ Mục đời Đường, bài Khiển hoài: "Lạc phách giang hồ tải tửu hành", lận đận chốn giang hồ, chở rượu mà đi. Giang hồ gắn với người thất thế, lang bạt, có chút phóng túng.
Như vậy trước khi có truyện kiếm hiệp hàng nghìn năm, giang hồ đã mang đủ ba sắc thái mà tiểu thuyết sau này dùng: tự do, xa quyền lực, và lưu lạc.
Giang hồ của người làm nghề rong
Trong đời sống thật ở Trung Hoa cũ, "người giang hồ" là những người kiếm sống bằng nghề đi khắp nơi: thầy thuốc rong bán thuốc cao, thầy bói, người làm xiếc, gánh hát, người múa võ bán thuốc ở chợ, dân buôn đường xa. Thành ngữ "giang hồ lang trung" chỉ thầy thuốc dạo, thường mang nghĩa không đáng tin lắm. Họ có tiếng lóng riêng, có quy ước ngầm khi gặp nhau, có quan hệ với nhà trọ, bến đò, phu khuân vác.
Thêm vào đó là các nhóm có tổ chức: hội kín, bang phái của phu thuyền, phu muối, các toán cướp núi, và nghề áp tải hàng hoá (tiêu cục, có bài riêng ở mục Hiệp khách trong lịch sử). Tiểu thuyết võ hiệp lấy chính lớp xã hội ấy làm nền, rồi phóng đại kỹ năng võ của họ lên mức thần kỳ.
Võ lâm: từ tên một vùng đất đến giới người luyện võ
Ít người để ý rằng Vũ Lâm hay Võ Lâm (武林) vốn là một địa danh: tên cũ của vùng Hàng Châu, lấy theo núi Vũ Lâm ở đó. Chu Mật, người cuối Nam Tống, viết cuốn Võ Lâm cựu sự ghi lại phong tục, lễ hội, chợ búa ở kinh đô Lâm An, tức Hàng Châu. Cuốn sách ấy không dính gì đến đánh võ.
Nghĩa "giới võ thuật" của chữ võ lâm phổ biến mạnh nhờ văn chương võ hiệp thế kỷ 20. Đến Kim Dung và Cổ Long thì "võ lâm" thành từ quen thuộc: võ lâm minh chủ, võ lâm chí tôn, võ lâm cao thủ. Chữ này có tính "nghề nghiệp" rõ hơn giang hồ: người trong võ lâm là người biết võ, thuộc một dòng truyền thừa nào đó.
Lục lâm: anh em cùng họ nhưng khác nghề
Lục lâm (綠林) cũng là địa danh. Cuối thời Vương Mãng (đầu thế kỷ 1), một đội nghĩa quân nổi lên ở núi Lục Lâm thuộc vùng Hồ Bắc ngày nay, sử gọi là quân Lục Lâm. Về sau chữ này thành tên gọi chung cho các toán cướp núi, "lục lâm hảo hán" là những tay anh chị chiếm núi lập trại. Trong truyện, người lục lâm vẫn thuộc giang hồ nhưng thường bị xếp ở phía "hắc đạo".
| Từ | Gốc chữ | Nghĩa ban đầu | Nghĩa trong truyện kiếm hiệp |
|---|---|---|---|
| Giang hồ | 江湖 | Sông và hồ; nơi xa triều đình | Cả xã hội ngoài quan phủ: hiệp khách, bang hội, thương nhân, ăn mày |
| Võ lâm | 武林 | Tên cũ vùng Hàng Châu | Giới người luyện võ, có môn phái, thứ bậc |
| Lục lâm | 綠林 | Núi Lục Lâm, nơi nổi dậy cuối thời Vương Mãng | Giới cướp núi, "hảo hán" chiếm trại |
| Miếu đường | 廟堂 | Nhà thờ tổ, nơi bàn việc nước | Triều đình, đối lập với giang hồ |
| Thảo mãng | 草莽 | Bụi cỏ, nơi hoang | Người thường dân, áo vải, không chức tước |
Giang hồ trong tiểu thuyết: một xã hội có luật riêng
Kiếm hiệp dựng giang hồ thành một xã hội đầy đủ: có tổ chức (môn phái, bang hội, giáo phái), có thứ bậc (chưởng môn, trưởng lão, đệ tử), có toà án riêng (đại hội các phái, giới luật viện), có tiền tệ danh dự (lời hứa, chữ tín, ân và oán). Quan phủ tồn tại nhưng mờ nhạt; người giang hồ ít khi đem chuyện ra công đường mà tự xử với nhau.
Ba cách Kim Dung dùng giang hồ cho thấy độ rộng của khái niệm:
- Giang hồ gắn với chuyện nước: trong Thiên long bát bộ, chuyện của Cái Bang và Thiếu Lâm đan vào quan hệ Tống, Liêu, Đại Lý, Tây Hạ. Thân thế người Khiết Đan của Kiều Phong biến một vụ việc giang hồ thành bi kịch giữa hai dân tộc.
- Giang hồ như một mô hình xã hội: Tiếu ngạo giang hồ cố ý không gắn với triều đại cụ thể. Trong lời bạt, Kim Dung giải thích ông muốn chuyện tranh quyền đoạt vị ở đây có thể xảy ra ở bất cứ thời nào. Tả Lãnh Thiền, Nhạc Bất Quần, Nhậm Ngã Hành là những kiểu người tranh quyền, chỉ khoác áo võ lâm.
- Giang hồ không thoát ra được: Lưu Chính Phong, cao thủ phái Hành Sơn, mở lễ rửa tay trong chậu vàng (kim bồn tẩy thủ) để rút khỏi giang hồ, nhưng phái Tung Sơn kéo đến ngăn cản giữa buổi lễ. Câu thành ngữ quen "người trong giang hồ, thân bất do kỷ" vì thế hay được gắn với đoạn này.
Cổ Long thì vẽ giang hồ theo lối khác: ít môn phái lớn, nhiều kẻ độc hành, quán rượu, đêm mưa và những cuộc quyết đấu. Giang hồ của ông là nơi người ta cô độc nhiều hơn là nơi người ta thuộc về một tổ chức.
Chữ giang hồ trong tiếng Việt
Tiếng Việt mượn chữ giang hồ từ rất sớm, theo con đường văn chương chữ Hán và chữ Nôm. Câu quen thuộc nhất có lẽ là đoạn giới thiệu Từ Hải trong Truyện Kiều của Nguyễn Du: "Giang hồ quen thú vẫy vùng / Gươm đàn nửa gánh, non sông một chèo." Giang hồ ở đây là đời ngang dọc, tự do, mang dáng người hào kiệt, rất gần với nghĩa trong kiếm hiệp.
Từ giữa thế kỷ 20, chữ này trượt dần về phía nghĩa xấu trong khẩu ngữ: "dân giang hồ" là người sống ngoài vòng pháp luật, "gái giang hồ" là người làm nghề mại dâm. Đến nay, khi người Việt nói "giang hồ" trong đời thường, nghĩa đầu tiên bật ra thường là băng nhóm chứ không phải hiệp khách. Còn "võ lâm" thì gần như chỉ sống trong văn hoá kiếm hiệp, dùng đùa vui kiểu "cao thủ võ lâm" cho người giỏi một việc gì đó.
Hai lớp nghĩa này cùng tồn tại, nên người đọc truyện cần tách bạch: giang hồ trong Tiếu ngạo giang hồ không đồng nghĩa với "giang hồ" trên trang tin xã hội.
Giang hồ và võ lâm khác nhau thế nào
Trong truyện, hai chữ hay được dùng lẫn, nhưng nếu tách ra thì thấy rõ:
- Phạm vi: giang hồ rộng, gồm cả người không biết võ (lái buôn, chủ khách điếm, kỹ nữ, thầy thuốc); võ lâm hẹp, chỉ những người luyện võ.
- Không khí: giang hồ gợi lưu lạc, phong trần, tự do; võ lâm gợi thứ bậc, danh tiếng, tranh ngôi đệ nhất.
- Cách nói: "hành tẩu giang hồ" (đi lại trong giang hồ), "lăn lộn giang hồ"; còn "võ lâm minh chủ", "võ lâm chí tôn", "võ lâm đại hội".
Vi Tiểu Bảo trong Lộc Đỉnh ký là ví dụ hay: gần như không biết võ, nên khó gọi là người võ lâm, nhưng lại là kẻ sống giữa giang hồ thành thạo nhất, từ kỹ viện Dương Châu tới Thiên Địa hội.
Góc nhìn hôm nay: đọc giang hồ cho đúng tầng nghĩa
Chữ giang hồ là ví dụ tốt về cách một từ đi qua hai nghìn năm. Nó bắt đầu từ triết học Trang Tử, qua sử ký, qua thơ Đường, vào Truyện Kiều, rồi vào tiểu thuyết võ hiệp, rồi vào tiếng lóng đường phố. Mỗi lớp nghĩa giữ lại một phần của lớp trước.
Ai muốn đọc tiếp có thể bắt đầu bằng mấy nguồn dễ tìm ở Việt Nam:
- Nam Hoa kinh (Trang Tử), bản dịch của Nhượng Tống, đọc thiên Tiêu dao du và Đại tông sư để hiểu giang hồ theo nghĩa tự do.
- Sử ký của Tư Mã Thiên, bản dịch Phan Ngọc, đọc đoạn về Phạm Lãi trong Hoá thực liệt truyện.
- Truyện Kiều, đoạn Từ Hải xuất hiện, để thấy giang hồ trong văn chương Việt trước kiếm hiệp.
- Nếu có dịp tới Hàng Châu, Tây Hồ (di sản thế giới UNESCO từ 2011) là nơi gắn với cả cái tên Võ Lâm cũ lẫn nhiều đoạn kiếm hiệp.
Câu hỏi thường gặp
Giang hồ nghĩa là gì?
Giang hồ nghĩa đen là sông và hồ. Nghĩa bóng là đời sống ngoài triều đình, nơi người không làm quan đi lại, làm ăn và phiêu bạt. Trong truyện kiếm hiệp, giang hồ là cả một xã hội riêng gồm hiệp khách, môn phái, bang hội và những người làm nghề rong.
Võ lâm là gì?
Võ lâm là giới những người luyện võ, có môn phái và thứ bậc. Chữ này vốn là tên cũ của vùng Hàng Châu, nghĩa giới võ thuật về sau mới phổ biến nhờ tiểu thuyết võ hiệp thế kỷ 20.
Giang hồ và võ lâm khác nhau thế nào?
Giang hồ rộng hơn, gồm cả người không biết võ như lái buôn, thầy thuốc dạo, chủ quán. Võ lâm chỉ những người theo nghề võ. Người võ lâm nào cũng sống trong giang hồ, nhưng người giang hồ không nhất thiết thuộc võ lâm.
Chữ giang hồ xuất hiện sớm nhất ở đâu?
Một trong những đoạn nổi tiếng sớm nhất là thiên Đại tông sư của Trang Tử, với ý "quên nhau giữa sông hồ". Sử ký của Tư Mã Thiên cũng dùng chữ này khi kể Phạm Lãi đi thuyền nhỏ trên sông hồ sau khi rời chính trường.
Vì sao "giang hồ" trong tiếng Việt lại mang nghĩa xấu?
Vì người sống ngoài vòng triều đình xưa cũng gồm cả kẻ cướp, băng nhóm. Trong khẩu ngữ hiện đại, nghĩa này lấn át nghĩa phiêu bạt, hào hiệp. Văn chương như Truyện Kiều vẫn giữ nghĩa đẹp của chữ: đời ngang dọc, tự do.
Người trong giang hồ thân bất do kỷ nghĩa là gì?
Câu này nghĩa là đã ở trong giang hồ thì không tự quyết được đời mình, muốn rút lui cũng bị ân oán kéo lại. Người đọc hay gắn câu này với cảnh Lưu Chính Phong rửa tay gác kiếm không thành trong Tiếu ngạo giang hồ.