Lý Bạch (701–762) không chỉ là thi tiên mà còn là người mê kiếm thuật và lối sống du hiệp. Chính ông tự viết rằng mười lăm tuổi đã thích kiếm thuật, còn Tân Đường thư chép ông "thích thuật tung hoành, đánh kiếm, làm hiệp, coi nhẹ của cải". Bài Hiệp khách hành của ông trở thành bản tuyên ngôn thơ ca về người hiệp, và một nghìn hai trăm năm sau còn là cái lõi của truyện Hiệp khách hành của Kim Dung.
Lý Bạch qua các mốc đời
| Năm | Sự kiện |
|---|---|
| 701 | Sinh; nơi sinh còn tranh cãi, thuyết phổ biến là Toái Diệp vùng Trung Á, lớn lên ở Thục (Tứ Xuyên) |
| Khoảng 725 | Rời đất Thục "mang kiếm đi xa", xuôi Trường Giang |
| 742 | Được triệu vào Trường An, làm Hàn lâm cung phụng dưới thời Đường Huyền Tông |
| 744 | Rời triều đình; gặp Đỗ Phủ ở Lạc Dương |
| 755 | Loạn An Lộc Sơn bùng nổ |
| 757 | Vào mạc phủ Vĩnh vương Lý Lân; Lý Lân thất bại, Lý Bạch bị tù |
| 758–759 | Bị đày đi Dạ Lang, giữa đường được ân xá |
| 762 | Mất ở Đương Đồ, nương nhờ người chú là Lý Dương Băng |
Lý Bạch tự nói về kiếm thuật
Tư liệu tốt nhất là chữ của chính Lý Bạch. Trong thư gửi Hàn Kinh Châu (Hàn Triều Tông), ông viết: "Thập ngũ hiếu kiếm thuật, biến can chư hầu" — mười lăm tuổi thích kiếm thuật, đi khắp nơi yết kiến các bậc có quyền. Trong thư gửi Bùi trưởng sử ở An Châu, ông kể trước kia đi chơi vùng Dương Châu chưa đầy một năm đã tiêu hơn ba mươi vạn, gặp công tử nào sa cơ đều giúp. Cũng trong thư ấy, ông kể chuyện người bạn đồng hành Ngô Chỉ Nam chết bên hồ Động Đình; ông ôm xác khóc, chôn tạm, mấy năm sau quay lại bốc mộ, tự mang hài cốt đi chôn cất cho tử tế.
Đây đều là lời tự thuật trong thư xin tiến cử, nên có phần tô vẽ để chứng minh mình là người trọng nghĩa khinh tài. Nhưng chúng cho thấy rõ Lý Bạch muốn người đời nhìn mình như một hiệp sĩ, không chỉ một văn nhân.
Lý Bạch có giết người không
Ngụy Hạo, người được Lý Bạch giao biên tập thơ, viết trong bài tựa tập thơ Lý Hàn lâm rằng thời trẻ Lý Bạch "nhậm hiệp, thủ nhận sổ nhân" — làm hiệp, tự tay đâm mấy người. Đây là câu thường được dẫn để chứng minh Lý Bạch là hiệp khách thật.
Giới nghiên cứu chia làm hai ý. Một bên tin vì Ngụy Hạo quen biết Lý Bạch trực tiếp. Bên kia cho rằng đó là lời phóng đại theo lối văn tựa, hoặc là chuyện Lý Bạch tự kể khi say; ngoài câu này không có hồ sơ án nào, cũng không có nguồn độc lập. Cách đọc an toàn: thời trẻ Lý Bạch sống theo lối du hiệp, mang kiếm, có thể đã dính vào ẩu đả; còn chuyện "giết mấy người" thì chưa kiểm chứng được.
Bài Hiệp khách hành
Hiệp khách hành là bài nhạc phủ của Lý Bạch tả hiệp sĩ đất Triệu, đội mũ buộc dải Hồ, đeo kiếm Ngô câu sáng như sương tuyết, cưỡi ngựa trắng yên bạc vụt qua như sao băng. Hai câu được trích nhiều nhất là "Thập bộ sát nhất nhân, thiên lý bất lưu hành" — mười bước giết một người, nghìn dặm không ai cản; và "Sự liễu phất y khứ, thâm tàng thân dữ danh" — xong việc phủi áo đi, giấu kỹ cả thân lẫn tên.
Nửa sau bài thơ quay về lịch sử: nhắc Chu Hợi và Hầu Doanh, hai người giúp Tín Lăng Quân cứu nước Triệu thời Chiến Quốc. Hầu Doanh là người gác cổng thành Đại Lương, Chu Hợi là người mổ thịt; cả hai đều có trong Sử ký, truyện Nguỵ công tử. Lý Bạch khen họ dù chết vẫn còn tiếng thơm, rồi kết bằng ý thà làm hiệp khách còn hơn làm kẻ bạc đầu ngồi viết sách trong gác. Đó là tiếng nói của một thi nhân muốn được hành động.
Nên nhớ: "mười bước giết một người" là hình ảnh thơ ca, phóng đại theo truyền thống nhạc phủ, không phải mô tả một kỹ thuật võ. Đọc như đọc thơ, không như đọc tài liệu võ thuật.
Đời Đường: thời kiếm còn là một nghệ thuật
Lý Bạch sống ở thời kiếm đã dần thôi là vũ khí chính trên chiến trường (đao và thương thông dụng hơn), nhưng lại thành biểu tượng của khí phách và thành một môn biểu diễn. Hai cái tên thường đi cùng Lý Bạch:
- Bùi Mân: tướng đời Đường nổi tiếng múa kiếm. Sách đời sau chép Đường Văn Tông xuống chiếu coi thơ Lý Bạch, kiếm múa của Bùi Mân và chữ thảo của Trương Húc là "tam tuyệt". Có truyền thuyết Lý Bạch từng muốn theo Bùi Mân học kiếm; chuyện này chưa có nguồn chắc chắn.
- Công Tôn đại nương: nữ nghệ nhân múa kiếm khí thời Huyền Tông. Đỗ Phủ có bài thơ về học trò của bà, kể rằng Trương Húc xem bà múa mà chữ thảo tiến bộ. Đây là bằng chứng kiếm múa thời Đường được coi là nghệ thuật cao.
Tân Đường thư đặt Lý Bạch trong Văn nghệ truyện và mô tả ông thích đánh kiếm, làm hiệp, khinh của trọng việc giúp người. Như vậy, hình ảnh "thi nhân mang kiếm" không chỉ do đời sau thêu dệt mà có cơ sở trong chính sử đời Tống viết về đời Đường.
Truyền thuyết quanh Lý Bạch
Lý Bạch là nhân vật hút truyền thuyết nhất của thơ Đường. Cần tách bạch:
- Chết vì ôm trăng: chuyện Lý Bạch say rượu nhảy xuống sông Thái Thạch ôm bóng trăng là truyền thuyết. Các nguồn gần thời ông hơn cho biết ông mất vì bệnh ở Đương Đồ.
- Cao Lực Sĩ cởi giày: chuyện Lý Bạch say, bắt hoạn quan quyền thế Cao Lực Sĩ cởi giày cho mình có trong sử đời Tống, nhưng nhiều chi tiết là thêm thắt; nên coi là giai thoại.
- Thư dọa nước Bột Hải: chuyện Lý Bạch say viết thư khiến sứ giả phiên bang khiếp sợ là của truyện thoại đời Minh (Cảnh thế thông ngôn), thuần văn chương.
Những truyền thuyết này cùng xây một hình ảnh: người tài cao, khí phách lớn, không cúi đầu trước quyền thế — rất gần với hình tượng hiệp khách.
Từ bài thơ đến tiểu thuyết của Kim Dung
Kim Dung lấy thẳng tên bài thơ làm tên tiểu thuyết Hiệp khách hành (đăng báo giữa thập niên 1960). Trong truyện, trên Hiệp Khách đảo có hai mươi bốn gian thạch thất khắc hai mươi bốn câu thơ của bài Hiệp khách hành, mỗi câu kèm chú giải và hình vẽ được đồn là chứa tuyệt học. Các cao thủ võ lâm được mời đến, ai cũng mải mê nghiên cứu chú giải mà không ngộ ra. Chỉ Thạch Phá Thiên — chàng trai không biết chữ — nhìn hình nét chữ mà lĩnh hội được.
Đây là một câu chuyện ngụ ngôn: chữ nghĩa và chú giải có khi che mất cái gốc. Kim Dung trong hậu ký có bàn về điều này. Toàn bộ chuyện võ công giấu trong bài thơ là hư cấu; bài thơ thật của Lý Bạch không có liên hệ gì với võ học. Nhưng chọn Lý Bạch làm điểm tựa là lựa chọn rất đúng: không thi nhân nào gắn với chữ hiệp chặt hơn.
Góc nhìn hôm nay
- Đọc Hiệp khách hành bản chữ Hán kèm dịch nghĩa, rồi đọc thêm các bài có chữ kiếm khác của Lý Bạch như Hành lộ nan, Tương tiến tửu để thấy khí chất hiệp thấm vào cả thơ không viết về hiệp.
- Đọc bài Quan Công Tôn đại nương đệ tử vũ kiếm khí hành của Đỗ Phủ để hình dung kiếm múa đời Đường.
- Ở Mã An Sơn (An Huy) có mộ Lý Bạch tại Thanh Sơn và khu di tích Thái Thạch Cơ gắn truyền thuyết ôm trăng — đi xem thì nhớ đâu là mộ, đâu là truyền thuyết.
- Đọc Hiệp khách hành của Kim Dung sau khi đã thuộc bài thơ sẽ thấy cái ngụ ý về chữ nghĩa rõ hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Lý Bạch có biết võ không?
Lý Bạch tự viết rằng mười lăm tuổi đã thích kiếm thuật, và Tân Đường thư chép ông thích đánh kiếm, làm hiệp. Ông biết dùng kiếm theo lối người du hiệp thời Đường, nhưng mức độ giỏi đến đâu thì không có nguồn nào cho biết.
Lý Bạch có giết người thật không?
Câu "thủ nhận sổ nhân" trong bài tựa của Ngụy Hạo là nguồn duy nhất nói Lý Bạch từng tự tay đâm mấy người. Không có nguồn độc lập xác nhận, nên giới nghiên cứu vẫn chia hai ý; cách nói thận trọng là chưa kiểm chứng.
"Thập bộ sát nhất nhân" nằm trong bài thơ nào?
Câu này nằm trong bài Hiệp khách hành của Lý Bạch, đi cùng vế "thiên lý bất lưu hành". Đó là hình ảnh phóng đại của thơ nhạc phủ để ca ngợi khí phách hiệp sĩ.
Truyện Hiệp khách hành của Kim Dung liên quan gì đến Lý Bạch?
Kim Dung lấy bài thơ Hiệp khách hành của Lý Bạch làm cốt truyện: hai mươi bốn câu thơ khắc trên đảo được đồn là chứa tuyệt học. Phần võ công trong thơ hoàn toàn là hư cấu của tiểu thuyết.
Lý Bạch chết như thế nào?
Lý Bạch mất năm 762 ở Đương Đồ, khi nương nhờ người chú họ Lý Dương Băng, theo các nguồn gần thời ông là vì bệnh. Chuyện say rượu nhảy xuống sông ôm trăng là truyền thuyết đời sau.