Môn PháiWiki
Tìm
Phim kiếm hiệp

Phim Kim Dung đại lục của Trương Kỷ Trung: cảnh thật và tranh cãi

Trương Kỷ Trung sản xuất loạt phim Kim Dung đại lục từ Tiếu ngạo giang hồ 2001 đến Ỷ thiên đồ long ký 2009, nổi bật nhờ cảnh thật hùng vĩ nhưng thay đổi nguyên tác nhiều.

Phim Kim Dung đại lục của Trương Kỷ Trung: cảnh thật và tranh cãi

Trương Kỷ Trung là nhà sản xuất truyền hình đại lục đứng sau loạt phim Kim Dung đầu thế kỷ 21: Tiếu ngạo giang hồ (2001), Thiên long bát bộ (2003), Anh hùng xạ điêu (2003), Thần điêu hiệp lữ (2006), Lộc Đỉnh ký (2008), Ỷ thiên đồ long ký (2009). Các bộ phim của ông nổi bật nhờ kinh phí lớn, quay ở cảnh thật núi non hùng vĩ, nhưng cũng gây tranh cãi vì những thay đổi so với nguyên tác. Với khán giả Việt Nam, đây là thế hệ phim Kim Dung "thứ hai" sau thời TVB.

Từ TVB sang đại lục: một bước chuyển

Suốt thập niên 1980–1990, phim Kim Dung gần như là "đặc sản" của Hồng Kông và Đài Loan. Phim trường nhỏ, phần lớn quay trong studio, nhịp nhanh, mỗi bộ vài chục tập. Đến cuối thập niên 1990, truyền hình đại lục có nguồn lực lớn hơn, có những vùng núi thật, và bắt đầu tham gia.

Trương Kỷ Trung trước đó đã làm nhà sản xuất cho bộ Thuỷ hử của đài CCTV năm 1998, một bộ phim lịch sử quy mô lớn. Kinh nghiệm dựng cảnh hoành tráng ấy được ông mang sang phim Kim Dung. Khởi đầu là Tiếu ngạo giang hồ phát sóng năm 2001 trên CCTV, bản mà nhiều tờ báo Hoa ngữ thuật lại rằng Kim Dung chỉ nhận tượng trưng một đồng tiền bản quyền.

Danh sách phim Kim Dung của Trương Kỷ Trung

NămPhimNam chínhNữ chính được nhắc nhiều
2001Tiếu ngạo giang hồLý Á Bằng (Lệnh Hồ Xung)Hứa Tình (Nhậm Doanh Doanh)
2003Thiên long bát bộHồ Quân (Kiều Phong), Lâm Chí Dĩnh (Đoàn Dự)Lưu Diệc Phi (Vương Ngữ Yên)
2003Anh hùng xạ điêuLý Á Bằng (Quách Tĩnh)Chu Tấn (Hoàng Dung)
2006Thần điêu hiệp lữHuỳnh Hiểu Minh (Dương Quá)Lưu Diệc Phi (Tiểu Long Nữ)
2008Lộc Đỉnh kýHuỳnh Hiểu Minh (Vi Tiểu Bảo)—
2009Ỷ thiên đồ long kýĐặng Siêu (Trương Vô Kỵ)—

Có thể thấy ông dùng lại diễn viên qua nhiều bộ: Lý Á Bằng đóng cả Lệnh Hồ Xung lẫn Quách Tĩnh; Lưu Diệc Phi đóng cả Vương Ngữ Yên lẫn Tiểu Long Nữ; Huỳnh Hiểu Minh đóng cả Dương Quá lẫn Vi Tiểu Bảo — hai vai tính cách gần như trái ngược.

Dấu ấn: cảnh thật và quy mô

Điểm mạnh nhất của phim Trương Kỷ Trung là cảnh quay ngoài trời. Thay vì phim trường, đoàn phim đưa diễn viên đến núi thật, hồ thật, thảo nguyên thật. Với Thiên long bát bộ 2003, một phim trường lớn được xây ở Đại Lý, tỉnh Vân Nam, đúng vùng đất của nước Đại Lý trong truyện; nơi này sau thành điểm du lịch. Anh hùng xạ điêu 2003 có những cảnh đại quân Mông Cổ trên thảo nguyên thật mà phim trường Hồng Kông không thể làm.

Đối với người đọc truyện, những cảnh này lần đầu cho thấy "giang hồ" của Kim Dung rộng đến đâu: từ thảo nguyên phương bắc đến núi non Vân Nam, từ biển đông đến sa mạc tây bắc. Phim TVB không có khả năng ấy.

Điểm gây tranh cãi

Bên cạnh lời khen, phim Trương Kỷ Trung bị phê bình ở mấy điểm:

  • Thay đổi nguyên tác: nhiều tình tiết bị thêm hoặc sửa, có lúc vì nhịp truyền hình, có lúc vì quan niệm riêng của đoàn làm phim. Khán giả thuộc truyện thường khó chịu.
  • Võ thuật cường điệu: hiệu ứng vi tính nhiều, có cảnh bị chê "giả", nhất là con điêu trong Thần điêu hiệp lữ 2006.
  • Nhịp chậm: phim dài, nhiều cảnh phong cảnh, khán giả quen nhịp TVB thấy dàn trải.
  • Chọn vai: gần như bộ nào cũng có tranh luận về diễn viên chính, như Lý Á Bằng bị cho là "quá già" cho vai Quách Tĩnh trẻ.

Những tranh cãi ấy cũng là dấu hiệu bộ phim được xem nhiều. Một bản Kim Dung không ai bàn tới mới là bản thất bại.

Những vai được nhớ

Dù tranh cãi, mỗi bộ đều để lại vài vai được khán giả ghi nhận:

  • Hồ Quân vai Kiều Phong (2003): khí chất mạnh mẽ, giọng nói trầm, được nhiều người coi là Kiều Phong đáng nhớ của truyền hình đại lục.
  • Chu Tấn vai Hoàng Dung (2003): một Hoàng Dung tinh quái, khác hẳn hình ảnh của Ông Mỹ Linh năm 1983.
  • Lưu Diệc Phi vai Tiểu Long Nữ (2006): ngoại hình hợp vai, giúp cô trở thành ngôi sao lớn.
  • Huỳnh Hiểu Minh vai Vi Tiểu Bảo (2008): một lựa chọn táo bạo, vì anh vốn quen vai anh hùng điển trai.

So sánh với phim TVB

TVB (1980–1990)Trương Kỷ Trung (2001–2009)
Bối cảnh quayChủ yếu studio, phim trườngCảnh thật, núi, thảo nguyên, phim trường lớn
Số tậpThường 20–60 tậpThường 40–50 tập
Ngôn ngữ gốcTiếng Quảng ĐôngTiếng Phổ thông
Võ thuậtDây cáp, góc máy, kỹ xảo đơn giảnDây cáp kết hợp kỹ xảo vi tính
Ấn tượng chungGần gũi, diễn viên hợp vai, hoài niệmHoành tráng, đẹp, nhiều tranh cãi về thay đổi

Hai thế hệ không thay thế nhau mà bổ sung cho nhau. Người lớn tuổi thường trung thành với TVB; thế hệ sinh sau 1990 nhiều người biết Kim Dung lần đầu qua phim của Trương Kỷ Trung.

Xem theo thứ tự nào

Vì các bộ phim ra đời không theo thứ tự truyện, người muốn xem trọn có thể sắp lại như sau:

  1. Anh hùng xạ điêu (2003), rồi Thần điêu hiệp lữ (2006), rồi Ỷ thiên đồ long ký (2009): ba phần của Xạ điêu tam bộ khúc, đúng trình tự thời gian trong truyện. Lưu ý diễn viên thay đổi giữa các phần, kể cả những nhân vật xuất hiện ở nhiều bộ như Quách Tĩnh, Hoàng Dung.
  2. Thiên long bát bộ (2003): xem độc lập, bối cảnh Bắc Tống, sớm hơn Xạ điêu khoảng một thế kỷ.
  3. Tiếu ngạo giang hồ (2001): xem độc lập, truyện vốn không gắn triều đại.
  4. Lộc Đỉnh ký (2008): để cuối cùng, vì đây là bộ truyện cuối của Kim Dung và lật ngược mọi quy ước của thể loại — xem sau cùng mới thấy hết cái hài của nó.

Cách xem này cũng giúp nhận ra những sợi dây nối các bộ: Hàng long thập bát chưởng từ Kiều Phong đến Quách Tĩnh, thanh huyền thiết kiếm từ Dương Quá đến Đồ long đao, Ỷ thiên kiếm.

Góc nhìn hôm nay

Phim Kim Dung của Trương Kỷ Trung là cột mốc cho thấy phim kiếm hiệp chuyển từ "nghề thủ công" của studio Hồng Kông sang công nghiệp truyền hình quy mô lớn. Sau ông, đại lục tiếp tục sản xuất các bản Kim Dung mới, như Tiếu ngạo giang hồ 2013, Thần điêu hiệp lữ 2014, Anh hùng xạ điêu 2017, do những nhà sản xuất khác thực hiện.

Người muốn xem nên chọn một bộ quen thuộc như Thiên long bát bộ 2003 và xem song song với một bản TVB cùng truyện, để thấy rõ hai cách hiểu Kim Dung. Ai có dịp đến Đại Lý (Vân Nam) có thể ghé phim trường cũ của bộ phim, và tiện thăm Sùng Thánh tự Tam tháp — cụm tháp cổ có thật của nước Đại Lý mà truyện nhiều lần nhắc đến.

Câu hỏi thường gặp

Trương Kỷ Trung đã làm những phim Kim Dung nào?

Ông sản xuất Tiếu ngạo giang hồ (2001), Thiên long bát bộ (2003), Anh hùng xạ điêu (2003), Thần điêu hiệp lữ (2006), Lộc Đỉnh ký (2008) và Ỷ thiên đồ long ký (2009).

Thiên long bát bộ 2003 ai đóng Kiều Phong?

Hồ Quân đóng Kiều Phong trong bản Thiên long bát bộ 2003, cùng Lâm Chí Dĩnh vai Đoàn Dự và Lưu Diệc Phi vai Vương Ngữ Yên.

Vì sao phim Trương Kỷ Trung bị chê?

Khán giả thường chê việc sửa tình tiết so với nguyên tác, kỹ xảo vi tính chưa đẹp, nhịp chậm và một số lựa chọn diễn viên. Bù lại, phim được khen nhờ cảnh thật hùng vĩ và quy mô lớn.

Phim Kim Dung đại lục khác phim TVB thế nào?

Phim TVB quay chủ yếu trong studio, nói tiếng Quảng Đông, gần gũi; phim đại lục của Trương Kỷ Trung quay cảnh thật, nói tiếng Phổ thông, hoành tráng hơn nhưng thường thay đổi nguyên tác nhiều hơn.

Huỳnh Hiểu Minh đóng những vai Kim Dung nào?

Huỳnh Hiểu Minh đóng Dương Quá trong Thần điêu hiệp lữ 2006 và Vi Tiểu Bảo trong Lộc Đỉnh ký 2008, đều do Trương Kỷ Trung sản xuất.

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái

Bài viết liên quan

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái Xem app khác