Môn PháiWiki
Tìm
Phim kiếm hiệp

Phim kiếm hiệp lồng tiếng và băng video ở Việt Nam thập niên 1990

Thập niên 1990, người Việt xem phim chưởng Hồng Kông qua băng VHS thuê ở tiệm, có thuyết minh hoặc lồng tiếng, rồi qua truyền hình; đó là cách một thế hệ biết Kim Dung.

Phim kiếm hiệp lồng tiếng và băng video ở Việt Nam thập niên 1990

Thập niên 1990, phim kiếm hiệp Hồng Kông và Đài Loan đến với khán giả Việt Nam chủ yếu qua băng video VHS thuê ở các tiệm cho thuê băng, được thuyết minh hoặc lồng tiếng Việt, sau đó là các đài truyền hình phát sóng. Người Việt gọi chung là "phim chưởng" hay "phim bộ Hồng Kông", và nhiều gia đình có thói quen thuê cả bộ vài chục tập về xem liền mấy đêm. Đây là cách cả một thế hệ biết đến Quách Tĩnh, Kiều Phong, Lệnh Hồ Xung trước khi đọc truyện.

"Phim chưởng": cái tên từ đâu

Người Việt gọi truyện và phim kiếm hiệp là "truyện chưởng", "phim chưởng" — một cách gọi không có trong tiếng Hoa. Cách giải thích phổ biến là tên này bắt nguồn từ loạt phim Hồng Kông Như Lai thần chưởng thập niên 1960, chiếu ở Sài Gòn và rất ăn khách, với những cảnh tung "chưởng" có hiệu ứng ánh sáng. Từ đó, "chưởng" thành từ chung cho cả thể loại. Đây là cách giải thích được nhiều người chấp nhận, nhưng chưa có tài liệu nào xác nhận dứt khoát.

Dù nguồn gốc thế nào, chữ "chưởng" cho thấy người Việt nhớ thể loại này trước hết qua cảnh đánh nhau ngoạn mục: chưởng lực, kiếm khí, bay lượn. Truyện Kim Dung đã được dịch và đăng báo ở miền Nam từ thập niên 1960, nên khi phim đến, khán giả đã có sẵn tên nhân vật trong đầu.

Băng VHS và tiệm cho thuê băng

Khi đầu máy video phổ biến hơn ở các thành phố Việt Nam từ cuối thập niên 1980, tiệm cho thuê băng mọc lên ở nhiều con phố. Phim bộ Hồng Kông, Đài Loan là mặt hàng chủ lực. Một bộ phim dài thường được chia thành nhiều cuốn băng, mỗi cuốn chứa vài tập.

Cách xem phim kiểu này tạo ra những thói quen riêng:

  • Thuê theo bộ: gia đình thuê vài cuốn, xem hết rồi mang trả lấy cuốn tiếp theo; tập cuối hay bị người khác thuê trước nên phải chờ.
  • Xem chung: hàng xóm sang xem cùng, đặc biệt ở những nhà có đầu máy.
  • Băng sao chép: phần lớn băng là bản sao nhiều đời, hình nhoè, màu nhạt, đôi khi mất tiếng đoạn đầu.
  • Tên phim tiếng Việt: mỗi nơi có thể đặt tên khác nhau cho cùng một bộ phim, gây nhầm lẫn khi đi thuê.

Thuyết minh và lồng tiếng

Phim Hồng Kông đến Việt Nam được chuyển ngữ theo hai cách:

Thuyết minhLồng tiếng
Cách làmMột hoặc hai người đọc lời dịch đè lên tiếng gốcNhiều diễn viên lồng tiếng, mỗi người một vai, thay hẳn tiếng gốc
Tiếng gốcVẫn nghe được nhỏ phía sauMất, chỉ còn nhạc và hiệu ứng
Chi phíThấp, làm nhanhCao, cần nhiều người
Cảm giácGần với phim gốc, nhưng ít cảm xúcNhập vai, giọng nhân vật in vào trí nhớ

Nhiều khán giả lớn tuổi ở miền Nam vẫn nhớ những giọng lồng tiếng riêng cho từng nhân vật. Với họ, Quách Tĩnh hay Vi Tiểu Bảo "nói" bằng giọng của người lồng tiếng Việt chứ không phải giọng Quảng Đông của Huỳnh Nhật Hoa hay Lương Triều Vỹ. Nghề lồng tiếng phim Hoa ngữ vì thế góp một phần không nhỏ vào cách người Việt cảm nhận nhân vật kiếm hiệp.

Tên nhân vật và diễn viên kiểu Việt

Một dấu ấn riêng của thời băng video là cách gọi tên. Người Việt đọc tên nhân vật và diễn viên theo âm Hán Việt, theo thói quen đã có từ các bản dịch truyện ở miền Nam. Vì thế cùng một người có thể có hai cách viết: họ 黃 đọc là "Hoàng" theo chuẩn, nhưng trong Nam quen gọi "Huỳnh" — nên Huỳnh Nhật Hoa và Hoàng Nhật Hoa là một người.

Tên phim cũng được Việt hoá theo cách dễ nhớ. Thần điêu hiệp lữ thường được gọi là "Thần điêu đại hiệp"; Đa tình kiếm khách vô tình kiếm của Cổ Long quen thuộc dưới tên "Tiểu Lý phi đao"; phim điện ảnh hay được thêm chữ "Tân" để phân biệt bản làm lại. Những cái tên ấy giờ đã thành chuẩn riêng của khán giả Việt, khác với tên gốc tiếng Hoa lẫn tên tiếng Anh, và là một manh mối thú vị khi tra cứu: muốn tìm thông tin gốc về một bộ phim, thường phải đổi tên Việt quen thuộc về tên Hán Việt chuẩn trước.

Những bộ phim kiếm hiệp được xem nhiều

Các phim kiếm hiệp được khán giả Việt thời băng video nhắc nhiều thường là phim TVB thập niên 1980–1990:

NămPhimDiễn viên chính
1983Anh hùng xạ điêuHuỳnh Nhật Hoa, Ông Mỹ Linh
1983Thần điêu hiệp lữLưu Đức Hoa, Trần Ngọc Liên
1984Lộc Đỉnh kýLương Triều Vỹ, Lưu Đức Hoa
1995Thần điêu hiệp lữCổ Thiên Lạc, Lý Nhược Đồng
1997Thiên long bát bộHuỳnh Nhật Hoa, Trần Hạo Dân
1998Lộc Đỉnh kýTrần Tiểu Xuân

Song song là phim điện ảnh Hồng Kông đầu thập niên 1990 như Tiếu ngạo giang hồ II: Đông Phương Bất Bại (1992), Tân Long Môn khách sạn (1992) — làm lại phim Long Môn khách sạn (1967) của Hồ Kim Thuyên — và phim hài Lộc Đỉnh ký (1992) của Châu Tinh Trì. Phim điện ảnh ngắn, xem một tối là xong, nên cũng rất được ưa chuộng.

Từ băng video đến truyền hình và đĩa

Từ giữa thập niên 1990, các đài truyền hình trong nước như HTV ở TP.HCM phát ngày càng nhiều phim bộ Hồng Kông, Đài Loan được lồng tiếng. Khung giờ chiếu phim bộ buổi tối trở thành thói quen của nhiều gia đình. Cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000, đĩa VCD rồi DVD dần thay băng VHS; tiệm cho thuê băng chuyển sang cho thuê đĩa, rồi thưa dần khi internet phổ biến.

Mỗi lần đổi phương tiện là một lần thay đổi trải nghiệm: từ chờ cuốn băng tiếp theo, sang chờ giờ phát sóng, rồi đến xem liền cả bộ trên mạng. Nhưng thứ ở lại vẫn là những nhân vật và giai điệu ấy.

Ảnh hưởng đến văn hoá đại chúng Việt

Phim kiếm hiệp thời băng video để lại dấu vết rõ trong tiếng Việt và đời sống:

  • Từ ngữ: "cao thủ", "tẩu hoả nhập ma", "bí kíp", "võ lâm", "đại ca" trở thành từ dùng hằng ngày, nhiều khi với nghĩa đùa.
  • Tên gọi: "Đông Phương Bất Bại", "Vi Tiểu Bảo", "Nhạc Bất Quần" được dùng như danh từ chung để chỉ kiểu người.
  • Trò nhại: các chương trình hài, quảng cáo về sau hay nhại lại cảnh tung chưởng, bay lượn, giọng lồng tiếng.
  • Thói quen đọc truyện: nhiều người xem phim xong mới tìm truyện Kim Dung để đọc, từ đó đi vào cả thế giới kiếm hiệp.

Góc nhìn hôm nay

Thời băng video đã qua, nhưng nó giải thích vì sao người Việt có quan hệ đặc biệt với phim kiếm hiệp Hồng Kông: đó không chỉ là phim, mà là ký ức sinh hoạt gia đình, xóm giềng. Người muốn xem lại những bộ phim ấy hôm nay nên tìm qua các nền tảng có bản quyền, nơi nhiều phim TVB cũ đã được phục chế. Thử xem một tập bản lồng tiếng Việt và một tập bản tiếng Quảng gốc có phụ đề — sự khác biệt sẽ cho thấy người lồng tiếng đã "sáng tác" lại nhân vật nhiều đến đâu.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người Việt gọi phim kiếm hiệp là phim chưởng?

Cách giải thích phổ biến là tên gọi bắt nguồn từ loạt phim Hồng Kông Như Lai thần chưởng thập niên 1960 rất ăn khách ở Sài Gòn. Từ "chưởng" sau đó thành từ chung cho truyện và phim kiếm hiệp, dù chưa có tài liệu xác nhận dứt khoát.

Thuyết minh và lồng tiếng khác nhau thế nào?

Thuyết minh là một hoặc hai người đọc lời dịch đè lên tiếng gốc, vẫn nghe tiếng diễn viên phía sau. Lồng tiếng là nhiều người thay hẳn giọng từng nhân vật, tiếng gốc bị bỏ.

Phim kiếm hiệp nào phổ biến ở Việt Nam thập niên 1990?

Các phim TVB như Anh hùng xạ điêu 1983, Thần điêu hiệp lữ 1983 và 1995, Lộc Đỉnh ký 1984, Thiên long bát bộ 1997 được xem rất nhiều, bên cạnh phim điện ảnh như Đông Phương Bất Bại 1992.

Lộc Đỉnh ký có những bản nào nổi tiếng?

Bản TVB 1984 với Lương Triều Vỹ vai Vi Tiểu Bảo, Lưu Đức Hoa vai Khang Hi; bản TVB 1998 với Trần Tiểu Xuân; phim điện ảnh hài năm 1992 của Châu Tinh Trì; và bản đại lục 2008 với Huỳnh Hiểu Minh.

Truyện Kim Dung vào Việt Nam từ khi nào?

Truyện Kim Dung được dịch và đăng báo ở miền Nam từ thập niên 1960, trước khi phim chuyển thể phổ biến. Vì vậy khi phim đến qua băng video, nhiều khán giả đã quen tên nhân vật.

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái

Bài viết liên quan

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái Xem app khác