"Thiên long bát bộ" là thuật ngữ Phật giáo chỉ tám loài thần hộ pháp – Thiên, Long, Dạ xoa, Càn thát bà, A tu la, Ca lâu la, Khẩn na la, Ma hầu la già – những loài có phép lạ nhưng vẫn chưa thoát khổ. Kim Dung mượn tên ấy cho bộ truyện đăng trên Minh Báo từ 1963 đến 1966 để nói về con người: ai cũng mạnh, ai cũng có ân oán, và không ai thoát khỏi tham, sân, si. Đây là bộ đồ sộ nhất của ông, với ba nhân vật chính Kiều Phong, Đoàn Dự, Hư Trúc, đặt vào thời Bắc Tống cuối thế kỷ 11.
Tám bộ chúng là ai
Trong kinh Phật, bát bộ chúng thường xuất hiện ở hàng người nghe Phật thuyết pháp. Mỗi loài một tính cách, và chính lời tựa "Thích danh" (giải thích tên truyện) của Kim Dung tóm tắt những nét ấy.
| Bộ | Là gì | Nét đặc trưng |
|---|---|---|
| Thiên | Chư thiên, thần cõi trời | Sống sung sướng nhưng vẫn có ngày suy, có "ngũ suy" trước khi hết phước |
| Long | Long thần, vua rồng | Làm mưa, giữ nước, hộ trì Phật pháp |
| Dạ xoa | Quỷ thần nhanh nhẹn | Vừa dữ vừa có thể hộ pháp |
| Càn thát bà | Nhạc thần | Không ăn thịt, uống rượu, chỉ hít hương thơm |
| A tu la | Loài hiếu chiến | Nam rất xấu, nữ rất đẹp, hay ghen, đánh nhau với chư thiên không dứt |
| Ca lâu la | Kim sí điểu, chim cánh vàng | Ăn rồng, cuối cùng chết vì độc tích tụ |
| Khẩn na la | Ca thần | Giỏi ca hát, đầu có sừng |
| Ma hầu la già | Mãng thần, thần rắn lớn | Bò trên mặt đất, thân người đầu rắn |
Điều nên biết: Kim Dung không gán từng nhân vật vào từng bộ. Ông nói rõ trong truyện không có ai là "thiên long bát bộ" theo nghĩa đen; cái tên chỉ dùng để gợi những con người vừa phi thường vừa khổ sở. Các bảng "Kiều Phong là bộ nào, A Tử là bộ nào" lưu truyền trên mạng là suy diễn của người đọc, không phải của tác giả.
Ba nhân vật chính, ba sợi xích
Kiều Phong: cái khổ vì danh và vì gốc gác
Kiều Phong là bang chủ Cái Bang, được võ lâm Trung Nguyên kính phục. Ở đại hội rừng Hạnh Tử, chàng bị vạch ra là người Khiết Đan, tức người nước Liêu – kẻ thù truyền kiếp của nhà Tống. Từ anh hùng thành kẻ bị săn đuổi, chàng lấy lại tên thật Tiêu Phong, lỡ tay giết chết người con gái mình yêu là A Chu trong một đêm mưa, rồi làm quan cho nước Liêu. Đến cuối truyện, để ngăn vua Liêu đem quân đánh Tống, chàng tự kết liễu ở ải Nhạn Môn. Đây là nhân vật được nhiều người đọc coi là bi tráng nhất của Kim Dung.
Đoàn Dự: cái khổ vì si
Đoàn Dự là thế tử nước Đại Lý, mê kinh Phật và sách Nho, ghét học võ. Chàng vô tình học được Lăng ba vi bộ, Bắc minh thần công, và về sau là Lục mạch thần kiếm của họ Đoàn – nhưng lúc dùng được lúc không. Chàng si mê Vương Ngữ Yên vì nàng giống pho tượng ngọc trong hang núi, theo nàng khắp nơi dù nàng chỉ nghĩ đến người anh họ Mộ Dung Phục. Chuyện thân thế của chàng có một khúc ngoặt lớn ở cuối truyện mà người đọc nên tự khám ra.
Hư Trúc: cái khổ vì giới luật
Hư Trúc là tiểu hoà thượng Thiếu Lâm, xấu, hiền, chỉ muốn giữ giới. Vì giải một thế cờ "Trân Lung" mà chàng bị cuốn vào phái Tiêu Dao, nhận toàn bộ nội lực của Vô Nhai Tử, làm chủ cung Linh Thứu, phạm hết giới này đến giới khác và cuối cùng thành phò mã nước Tây Hạ. Chàng là nhân vật hài hước nhất trong ba người, nhưng cũng là người hiếm hoi được an ổn.
Ba người kết nghĩa anh em. Kim Dung dựng ba con đường rất khác nhau để cùng hỏi một điều: con người có thoát được những ràng buộc do chính mình hay do xuất thân mang lại không.
Bản đồ chính trị thật của truyện
Thiên long bát bộ là bộ có khung lịch sử rộng nhất của Kim Dung, với bốn nước cùng tồn tại:
- Bắc Tống, thời Tống Triết Tông. Truyện nhắc đến việc Cao thái hoàng thái hậu, người nhiếp chính chủ trương hoà hoãn, qua đời năm 1093 và vua trẻ đổi hướng chính sách.
- Liêu, của người Khiết Đan, đời Liêu Đạo Tông Gia Luật Hồng Cơ (trị vì 1055–1101) – một nhân vật có thật, trong truyện là nghĩa huynh của Tiêu Phong.
- Đại Lý, vương quốc của họ Đoàn ở Vân Nam. Sử có Đoàn Chính Minh làm vua rồi rời ngôi đi tu, quyền thần Cao Thăng Thái lên ngôi khoảng 1094–1096 rồi trả ngôi cho họ Đoàn; kế đó là Đoàn Chính Thuần và Đoàn Hoà Dự. Kim Dung lấy chính những cái tên này cho Bảo Định đế, Trấn Nam vương và Đoàn Dự.
- Tây Hạ, của người Đảng Hạng, nơi Hư Trúc thành phò mã. Nàng công chúa trong truyện là hư cấu.
Thêm vào đó là bóng ma của một nước đã mất: họ Mộ Dung tự nhận là hậu duệ người Tiên Ti từng lập nước Yên thời Thập lục quốc (thế kỷ 4–5). Mộ Dung Phục sống cả đời cho giấc mộng phục quốc ấy, và cái giá chàng trả là chuyện đáng đọc nhất về chữ "tham" trong truyện.
Ải Nhạn Môn, nơi Tiêu Phong kết thúc, là cửa ải có thật ở tỉnh Sơn Tây, từ lâu là đường biên giữa Trung Nguyên và các dân tộc phương Bắc. Chùa Thiên Long ở Đại Lý, nơi họ Đoàn cất Lục mạch thần kiếm trong truyện, thường được đồng nhất với chùa Sùng Thánh có ba ngọn tháp nổi tiếng ở thành Đại Lý, Vân Nam – chùa thật, võ công là hư cấu.
Chuyện viết và sửa
Năm 1965, khi Thiên long bát bộ đang đăng giữa chừng, Kim Dung đi châu Âu. Ông nhờ bạn là nhà văn Nghê Khuông viết thay một thời gian. Đoạn Nghê Khuông viết có một số tình tiết Kim Dung không muốn giữ; trong lần sửa sau, ông bỏ đoạn ấy và viết lại.
Ở lần sửa cuối (bản tân tu, đầu thế kỷ 21), ông đổi một chi tiết gây tranh cãi lớn: Đoàn Dự không còn thành đôi trọn vẹn với Vương Ngữ Yên, chàng nhận ra mình si mê hình bóng pho tượng ngọc hơn là con người thật. Nhiều người đọc bản cũ không chấp nhận cái kết này; nhiều người khác lại thấy nó hợp với tinh thần Phật giáo của cả bộ – si mê là ảo, tỉnh ra mới thấy.
Vì sao bộ này được xếp vào hàng đỉnh cao
Nhà phê bình Trần Thế Tương, khi viết thư bàn về bộ truyện, dùng tám chữ "vô nhân bất oan, hữu tình giai nghiệt" – không ai không oan, có tình đều là nghiệt. Kim Dung đưa lá thư ấy vào phần phụ lục của sách. Tám chữ đó tóm được cái riêng của Thiên long bát bộ so với các bộ khác: không có phe hoàn toàn đúng. Người Tống giết người Liêu, người Liêu giết người Tống; cha mẹ gây nghiệp, con cái gánh; kẻ ác nhất cũng có lý do của mình.
Cảnh nhiều người nhắc nhất là ở Tàng kinh các chùa Thiếu Lâm: hai lão nhân thù nhau mấy chục năm là Tiêu Viễn Sơn (cha Tiêu Phong) và Mộ Dung Bác (cha Mộ Dung Phục) bị một nhà sư quét lá vô danh khuất phục, không bằng võ công mà bằng việc buộc họ nhìn thẳng vào oán hận của mình. Đó là lúc tên truyện lộ rõ nghĩa nhất.
Góc nhìn hôm nay
Thiên long bát bộ dài, nhiều nhân vật, có thể khiến người mới bị ngợp. Một cách đọc là theo ba nhân vật: phần đầu chủ yếu là Đoàn Dự, phần giữa là Kiều Phong, phần sau Hư Trúc xuất hiện rồi cả ba nhập lại. Bộ này cũng có liên hệ với Xạ điêu: Nhất Đăng đại sư trong Anh hùng xạ điêu là một vị vua Đại Lý về sau của họ Đoàn, và Nhất dương chỉ, Hàng long thập bát chưởng đều xuất hiện ở cả hai bộ.
Ai muốn tìm hiểu thêm phần Phật học có thể đọc các bản dịch tiếng Việt kinh Pháp Hoa, nơi bát bộ chúng được nhắc trong hàng thính chúng. Ai thích lịch sử có thể tìm đọc về nước Đại Lý và quần thể Tam Tháp ở Vân Nam – một vương quốc Phật giáo tồn tại hơn ba trăm năm trước khi bị Mông Cổ chinh phục năm 1253.
Câu hỏi thường gặp
Thiên long bát bộ nghĩa là gì?
Đó là thuật ngữ Phật giáo chỉ tám loài thần hộ pháp: Thiên, Long, Dạ xoa, Càn thát bà, A tu la, Ca lâu la, Khẩn na la, Ma hầu la già. Kim Dung dùng tên này để gợi những con người phi thường mà vẫn mang đủ tham, sân, si.
Nhân vật chính của Thiên long bát bộ là ai?
Truyện có ba nhân vật chính là Kiều Phong (Tiêu Phong), Đoàn Dự và Hư Trúc. Ba người kết nghĩa anh em và lần lượt dẫn mạch truyện ở các phần khác nhau.
Thiên long bát bộ lấy bối cảnh thời nào?
Truyện đặt vào thời Bắc Tống Triết Tông, cuối thế kỷ 11, khi Tống, Liêu, Tây Hạ và Đại Lý cùng tồn tại. Nhiều nhân vật vua chúa như Gia Luật Hồng Cơ, Đoàn Chính Minh, Đoàn Chính Thuần có thật trong sử.
Kiều Phong chết như thế nào?
Ở cuối truyện, Tiêu Phong ép vua Liêu Gia Luật Hồng Cơ hứa không đem quân đánh Tống, rồi tự sát ở ải Nhạn Môn vì là người Liêu mà đã phản lại vua mình. Đây là cái kết được nhắc nhiều nhất trong truyện Kim Dung.
Ai viết thay Kim Dung một đoạn Thiên long bát bộ?
Năm 1965, khi Kim Dung đi châu Âu, nhà văn Nghê Khuông viết thay một đoạn truyện đăng báo. Trong lần sửa sau, Kim Dung bỏ đoạn ấy và viết lại.