Môn PháiWiki
Tìm
Hiệp khách trong lịch sử

Thi võ và võ trạng nguyên thời xưa thi những môn gì, khác phim ra sao

Thi võ mở năm 702 thời Võ Tắc Thiên, bỏ năm 1901. Thí sinh bắn cung trên ngựa, kéo cung cứng, múa đao, nhấc đá và viết Võ kinh — không có vòng đấu võ như phim.

Thi võ và võ trạng nguyên thời xưa thi những môn gì, khác phim ra sao

Thi võ (võ cử) là kỳ thi tuyển người làm võ quan, ở Trung Hoa bắt đầu từ năm 702 dưới thời Võ Tắc Thiên và chấm dứt năm 1901 cuối đời Thanh. Người đỗ đầu kỳ thi cao nhất được gọi là võ trạng nguyên. Thí sinh phải bắn cung trên ngựa, bắn cung đứng, kéo cung cứng, múa đao nặng, nhấc đá — không hề có đấu võ đối kháng như trong phim. Ở Việt Nam, các triều Lê và Nguyễn cũng tổ chức thi võ.

Ra đời dưới thời Võ Tắc Thiên

Năm Trường An thứ 2 (702), Võ Tắc Thiên cho mở khoa thi võ, giao cho Binh bộ chủ trì. Trước đó, võ quan chủ yếu được chọn từ con em quý tộc, người lập công trận hoặc tiến cử. Thi võ mở thêm một con đường cho người có sức và có nghề cung ngựa nhưng không có gốc gác.

Các môn thi đời Đường, theo các sách chế độ như Thông điển và Tân Đường thư, gồm bắn bia xa, bắn trên ngựa, bắn đứng, đâm thương trên ngựa, nhấc then cửa thành (thử sức), vác nặng, và xét cả vóc dáng. Người đỗ võ cử nổi tiếng nhất đời Đường là Quách Tử Nghi, về sau là danh tướng dẹp loạn An Sử; Cựu Đường thư ghi ông đỗ võ cử hạng cao rồi được thăng dần.

Tống, Minh: thêm phần chữ nghĩa

Đời Tống thi võ đặt lại thành lệ thường, chú trọng cả mưu lược. Triều đình lập Võ học để dạy võ quan, và năm 1080 dưới thời Tống Thần Tông cho hiệu đính bảy bộ binh thư thành Võ kinh thất thư (Tôn Tử, Ngô Tử, Tư Mã pháp, Uý Liêu Tử, Lục Thao, Tam Lược, Lý Vệ Công vấn đối) làm sách giáo khoa chính thức. Từ đây, võ quan không chỉ cần sức mà phải biết binh pháp.

Đời Minh, thi võ đặt nặng phần sách luận về binh pháp bên cạnh cung ngựa, theo tinh thần "trước mưu lược, sau võ nghệ". Đến cuối Minh, khi chiến sự phía bắc căng thẳng, triều đình mới tổ chức thi Đình cho võ cử, và danh hiệu võ trạng nguyên mới thật sự có trên bảng vàng.

Đời Thanh: ba trường thi

Võ cử đời Thanh là hệ thống đầy đủ nhất và có tư liệu chi tiết nhất. Cấp thi đi như văn cử: võ đồng sinh, võ tú tài, võ cử nhân, võ tiến sĩ; đứng đầu thi Đình là võ trạng nguyên. Mỗi kỳ chia ba trường:

TrườngNội dungMức chuẩn (theo quy chế Thanh)
Đầu trường (ngoại trường)Mã xạ — bắn cung khi phi ngựaBắn nhiều mũi, tính số mũi trúng bia
Nhị trường (ngoại trường)Bộ xạ; kéo cung cứng; múa đao lớn; nhấc khối đáCung chia 8, 10, 12 lực; đao 80, 100, 120 cân; đá 200, 250, 300 cân
Tam trường (nội trường)Thi viếtBan đầu viết sách luận; về sau (đầu thế kỷ 19) đổi thành chép thuộc lòng một đoạn Võ kinh

"Cân" là cân Thanh, nặng hơn cân ngày nay một chút; các mức cung, đao, đá là chuẩn chia hạng, thí sinh tự chọn mức để thử. Phần thi viết bị đơn giản hoá dần vì nhiều võ sinh không giỏi chữ — điều khiến võ cử bị coi thường so với văn cử. Có câu chuyện kể nhiều võ cử nhân chỉ chép được vài trăm chữ thuộc lòng; điều này phản ánh khoảng cách thật giữa hai hệ thi.

Không có đấu võ

Đây là chỗ phim ảnh hay làm sai nhất. Võ cử không có vòng đấu tay đôi, không đấu kiếm, không thi quyền cước. Triều đình cần võ quan cầm quân: biết bắn trên ngựa, có sức khoẻ, đọc được binh thư. Cảnh võ trạng nguyên hạ hết đối thủ trên lôi đài là hư cấu của phim và truyện.

Võ cử bị bãi bỏ

Từ giữa thế kỷ 19, súng ống phương Tây khiến cung ngựa mất ý nghĩa quân sự. Các quan đề nghị bỏ võ cử, lập trường võ bị kiểu mới. Năm 1901 (Quang Tự thứ 27), triều Thanh xuống chiếu bãi bỏ thi võ. Bốn năm sau, năm 1905, văn cử cũng bị bỏ. Hơn mười hai thế kỷ thi võ khép lại.

Thi võ ở Việt Nam

Các triều đại Việt Nam cũng chú trọng đào tạo võ quan, dù tư liệu về thi võ không dày như thi văn. Một số mốc chính:

  • Nhà Trần: Đại Việt sử ký toàn thư chép năm 1253 Trần Thái Tông cho lập Giảng Võ đường. Đây là nơi tập luyện, dạy võ nghệ cho quân và quan, chưa phải một hệ thống khoa thi định kỳ như văn cử.
  • Thời Lê trung hưng: chúa Trịnh cho mở trường dạy võ và tổ chức thi võ để chọn tướng, thi võ nghệ và hiểu biết binh thư.
  • Nhà Nguyễn: đặt khoa thi võ có hệ thống hơn, cấp học vị võ cử nhân, võ tiến sĩ; thí sinh thi sức khoẻ, võ nghệ và phần hiểu biết binh thư. Vùng Bình Định thường được nhắc là đất có nhiều người đỗ võ cử.

Năm tháng cụ thể từng khoa, số người đỗ và môn thi chi tiết của thi võ triều Nguyễn có trong Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ; người muốn tìm hiểu kỹ nên đọc thẳng các mục về võ cử ở đó thay vì tin những con số lan truyền trên mạng.

Trong dân gian Việt, "trạng võ" và "trạng văn" đi vào truyện kể và tuồng, nhưng nhiều danh xưng "trạng" trong dân gian là tôn vinh chứ không phải học vị khoa bảng thật. Cần phân biệt khi đọc.

Võ trạng nguyên trong truyện và phim

Hình ảnh võ trạng nguyên được đại chúng biết nhiều nhất qua những câu chuyện về Tô Khất Nhi — một nhân vật dân gian Quảng Đông cuối Thanh, được kể là võ trạng nguyên sa cơ thành ăn mày rồi luyện "túy quyền". Về mặt sử liệu, không có ghi chép chắc chắn về một võ trạng nguyên tên Tô Khất Nhi; đây là nhân vật truyền thuyết, được điện ảnh Hồng Kông khai thác nhiều lần, trong đó có phim Võ trạng nguyên Tô Khất Nhi (1992) của Châu Tinh Trì.

Trong tiểu thuyết kiếm hiệp, nhân vật đỗ võ cử thường là người bước từ giang hồ vào quan trường, hoặc ngược lại. Mâu thuẫn giữa danh vị triều đình và chữ hiệp — một bên trung với vua, một bên nghĩa với giang hồ — là đề tài hấp dẫn, nối trực tiếp với điều Tư Mã Thiên đã viết về du hiệp từ thời Hán.

Mốc thời gian tóm tắt

  1. 702 — Võ Tắc Thiên mở khoa thi võ.
  2. Thế kỷ 8 — Quách Tử Nghi đỗ võ cử, sau thành danh tướng.
  3. 1080 — Tống Thần Tông cho hiệu đính Võ kinh thất thư.
  4. 1253 — Trần Thái Tông lập Giảng Võ đường ở Đại Việt.
  5. Thời Minh – Thanh — võ cử hoàn chỉnh với các cấp tú tài, cử nhân, tiến sĩ, trạng nguyên.
  6. 1901 — Nhà Thanh bãi bỏ thi võ.

Góc nhìn hôm nay

  • Ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám Hà Nội có bia tiến sĩ văn; còn võ cử thì để lại ít dấu tích vật thể hơn, chủ yếu trong gia phả và hội điển. Đọc gia phả các dòng họ võ ở Bình Định là một cách tìm hiểu.
  • Ở Bắc Kinh và nhiều bảo tàng Trung Quốc còn trưng bày đá nhấc và đao thi võ thời Thanh — vật nặng thật, nhìn tận mắt mới thấy tiêu chuẩn khắt khe thế nào.
  • Khi xem phim có cảnh thi võ đấu tay đôi, nhớ rằng đó là hư cấu: thi võ thật là thi cung ngựa, sức vóc và binh thư.

Câu hỏi thường gặp

Thi võ bắt đầu từ khi nào?

Ở Trung Hoa, thi võ bắt đầu năm 702 dưới thời Võ Tắc Thiên, do Binh bộ chủ trì. Hệ thống này kéo dài đến năm 1901 thì bị nhà Thanh bãi bỏ.

Thi võ trạng nguyên thi những môn gì?

Đời Thanh, thí sinh thi bắn cung trên ngựa, bắn cung đứng, kéo cung cứng, múa đao lớn, nhấc đá nặng, rồi thi viết về Võ kinh. Không có vòng đấu võ đối kháng.

Việt Nam có thi võ không?

Có. Nhà Trần lập Giảng Võ đường năm 1253, thời Lê trung hưng có thi võ chọn tướng, và nhà Nguyễn đặt học vị võ cử nhân, võ tiến sĩ. Chi tiết từng khoa thi triều Nguyễn có trong Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ.

Tô Khất Nhi có phải võ trạng nguyên thật không?

Không có ghi chép chắc chắn nào về một võ trạng nguyên tên Tô Khất Nhi. Đây là nhân vật truyền thuyết dân gian Quảng Đông cuối Thanh, được phim ảnh Hồng Kông khai thác nhiều.

Vì sao thi võ bị bãi bỏ?

Súng ống hiện đại khiến bắn cung, múa đao, nhấc đá không còn giá trị quân sự. Năm 1901, nhà Thanh bãi bỏ thi võ để chuyển sang đào tạo sĩ quan ở trường võ bị kiểu mới.

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái

Bài viết liên quan

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái Xem app khác