Tên chiêu thức trong kiếm hiệp thường được lấy từ kinh điển và thơ văn cổ: Hàng long thập bát chưởng mượn hào từ Kinh Dịch như "Kháng long hữu hối", Lăng ba vi bộ lấy chữ trong Lạc thần phú của Tào Thực, Bắc minh thần công lấy từ Trang Tử, còn Ảm nhiên tiêu hồn chưởng lấy từ Biệt phú của Giang Yêm. Đọc tên chiêu theo gốc của nó là thấy tác giả đã giấu cả một lớp văn hoá vào những màn đánh nhau.
Vì sao tên chiêu phải có chữ
Truyện võ hiệp viết cho người đọc báo, nhưng tác giả như Kim Dung lại là người đọc sách cổ rất kỹ. Đặt tên chiêu bằng điển cố là cách làm cho một cảnh đánh nhau có thêm chiều sâu: người đọc bình thường thấy tên kêu, người biết chữ thấy được ý nghĩa. Với dịch giả Việt Nam, giữ nguyên âm Hán Việt là cách giữ lại lớp nghĩa ấy, dù không phải ai cũng hiểu ngay.
Tên chiêu cũng là một kiểu "tự giới thiệu": nghe tên là biết phái nào, khí chất ra sao. Chiêu của Cái Bang dựa trên Kinh Dịch, chiêu của phái Cổ Mộ dựa trên sinh hoạt thanh nhã, chiêu của Dương Quá khi mất vợ là những thành ngữ buồn.
Hàng long thập bát chưởng và Kinh Dịch
Hàng long thập bát chưởng, chưởng pháp của bang chủ Cái Bang, là ví dụ rõ nhất. Nhiều chiêu lấy nguyên văn hào từ trong Kinh Dịch, nhất là quẻ Càn, quẻ của rồng:
| Tên chiêu | Nguồn trong Kinh Dịch | Nghĩa gốc |
|---|---|---|
| Tiềm long vật dụng | Quẻ Càn, hào sơ cửu | Rồng còn ẩn, chưa nên hành động |
| Kiến long tại điền | Quẻ Càn, hào cửu nhị | Rồng hiện ở ruộng, bắt đầu lộ tài |
| Hoặc dược tại uyên | Quẻ Càn, hào cửu tứ | Hoặc nhảy lên, hoặc ở dưới vực, còn cân nhắc |
| Phi long tại thiên | Quẻ Càn, hào cửu ngũ | Rồng bay trên trời, thời thịnh nhất |
| Kháng long hữu hối | Quẻ Càn, hào thượng cửu | Rồng lên quá cao thì có điều hối |
| Lý sương băng chí | Quẻ Khôn, hào sơ lục ("lý sương, kiên băng chí") | Giẫm lên sương thì biết băng dày sắp đến |
| Hồng tiệm vu lục | Quẻ Tiệm | Chim hồng dần bay tới đất bằng |
| Chấn kinh bách lý | Quẻ Chấn | Sấm vang làm kinh động trăm dặm |
Chiêu nổi tiếng nhất là "Kháng long hữu hối". Ý trong Kinh Dịch là đã lên đến đỉnh thì phải biết dừng, vì quá đà sẽ hối hận. Trong truyện, điều kỳ diệu của chiêu này nằm ở chỗ biết giữ lại lực, không dồn hết ra ngoài. Một bài học triết lý được đặt thẳng vào một thế đánh.
Danh sách mười tám chiêu không hoàn toàn giống nhau giữa các bộ truyện và các lần sửa, và không phải chiêu nào cũng lấy từ Kinh Dịch; "Thần long bãi vĩ" (rồng thần vẫy đuôi) chẳng hạn là một hình ảnh tả cảnh. Điều đó không quan trọng bằng tinh thần chung: tên chiêu dựa trên cuốn sách kinh điển cổ nhất của Trung Hoa.
Lăng ba vi bộ, Bắc minh thần công: Tào Thực và Trang Tử
Trong Thiên long bát bộ, Đoàn Dự học được hai môn của phái Tiêu Dao, và cả ba cái tên đều có gốc văn chương:
- Tiêu Dao: tên phái lấy từ thiên Tiêu dao du, thiên mở đầu sách Trang Tử, nói về sự tự do vượt mọi ràng buộc.
- Bắc minh thần công: câu mở đầu của chính thiên Tiêu dao du là "Bắc minh hữu ngư, kỳ danh vi Côn", biển Bắc có con cá tên Côn. Biển lớn chứa được mọi dòng nước, cũng như môn công phu hút nội lực người khác vào mình.
- Lăng ba vi bộ: lấy từ Lạc thần phú của Tào Thực đời Nguỵ: "Lăng ba vi bộ, la miệt sinh trần", bước nhẹ trên sóng, tất lụa vương bụi. Câu ấy tả dáng đi của nữ thần sông Lạc; trong truyện, nó thành bộ pháp né tránh của Đoàn Dự, chàng thư sinh không muốn đánh ai.
Lục mạch thần kiếm của họ Đoàn ở Đại Lý thì lấy tên sáu đường kiếm khí theo tên sáu huyệt ở đầu ngón tay trong Đông y: Thiếu thương, Thương dương, Trung xung, Quan xung, Thiếu xung, Thiếu trạch. Đây là tên huyệt có thật, nhưng việc "phóng kiếm khí từ ngón tay" thì hoàn toàn hư cấu.
Ảm nhiên tiêu hồn chưởng: thành ngữ của nỗi buồn
Trong Thần điêu hiệp lữ, sau khi xa Tiểu Long Nữ, Dương Quá tự sáng tạo ra một chưởng pháp đặt tên là Ảm nhiên tiêu hồn chưởng. Cái tên lấy từ câu mở đầu Biệt phú của Giang Yêm thời Nam triều: "Ảm nhiên tiêu hồn giả, duy biệt nhi dĩ hĩ", buồn rầu đến mất hồn, chỉ có chia ly mà thôi.
Các chiêu trong đó là những thành ngữ chỉ nỗi khổ, nỗi lo: "Kỷ nhân ưu thiên" (người nước Kỷ lo trời sập), "Vô trung sinh hữu" (từ không sinh có), "Đà nê đới thuỷ" (lấm bùn dính nước, dây dưa), "Phế tẩm vong thực" (bỏ ăn quên ngủ), "Ngốc nhược mộc kê" (đờ ra như gà gỗ). Đặt những thành ngữ đời thường ấy làm tên chiêu là một cách viết vừa hài hước vừa đau: người đọc cười vì tên chiêu, rồi nhận ra mỗi tên là một trạng thái của người thất tình.
Ngọc nữ tố tâm kiếm pháp: đánh nhau như sống thanh nhã
Ngọc nữ tố tâm kiếm pháp của phái Cổ Mộ, môn mà Dương Quá và Tiểu Long Nữ cùng luyện, có các chiêu mang tên sinh hoạt của người nhàn: "Hoa tiền nguyệt hạ" (trước hoa dưới trăng), "Tảo tuyết phanh trà" (quét tuyết pha trà), "Tiểu viên nghệ cúc" (trồng cúc trong vườn nhỏ), "Phủ cầm án tiêu" (gảy đàn thổi tiêu). Kiếm pháp được viết cho hai người phối hợp, và tên chiêu nghe như mô tả một đời sống chung yên bình. Ngay trong cảnh đánh nhau, Kim Dung để lộ ước mơ của hai nhân vật.
Khi chữ nghĩa trở thành chướng ngại
Kim Dung cũng viết một truyện để chế giễu chính việc đọc chữ quá kỹ. Trong Hiệp khách hành, võ công tối thượng được khắc trên vách đá đảo Hiệp Khách cùng bài thơ Hiệp khách hành của Lý Bạch. Các cao thủ uyên bác ngồi hàng chục năm tranh luận chú giải từng chữ mà không luyện thành. Thạch Phá Thiên, chàng trai không biết chữ, chỉ nhìn nét khắc như những hình vẽ, lại hiểu được võ công. Bài học: tên gọi và chữ nghĩa giúp người ta nhớ, nhưng cũng có thể che mất điều thật.
Trong Ỷ thiên đồ long ký có một cảnh đối xứng: Trương Tam Phong viết hai mươi bốn chữ "Võ lâm chí tôn…" bằng thư pháp lúc nửa đêm, và từ nét bút ấy hình thành một bộ võ công. Trương Thuý Sơn, đệ tử của ông, vốn có biệt hiệu "Ngân câu thiết hoạch", lấy từ cách khen nét chữ thư pháp mạnh mẽ.
Tên chiêu của Cổ Long: ngắn và lạnh
Cổ Long ít đặt tên chiêu dài, nhưng vài cái tên của ông lại thành kinh điển. "Thiên ngoại phi tiên" (tiên bay ngoài trời) là kiếm chiêu của Diệp Cô Thành trong loạt truyện Lục Tiểu Phụng. "Linh tê nhất chỉ" của Lục Tiểu Phụng lấy từ câu thơ của Lý Thương Ẩn: "Tâm hữu linh tê nhất điểm thông", lòng có sừng tê linh, một điểm thông nhau. Câu thơ nói về hai người yêu nhau hiểu ý nhau; Cổ Long biến nó thành hai ngón tay đoán trước đường kiếm của đối thủ.
Góc nhìn hôm nay
Đọc kiếm hiệp có thể là một cách học điển cố rất nhẹ nhàng. Mỗi lần gặp tên chiêu lạ, thử tra xem nó đến từ đâu: Kinh Dịch, Trang Tử, thơ Đường hay thành ngữ. Người đọc sẽ ngạc nhiên vì số câu kinh điển mình đã biết mà không hay.
Nguồn tra cứu dễ tìm ở Việt Nam gồm Kinh Dịch bản dịch của Ngô Tất Tố hoặc Phan Bội Châu, Nam Hoa kinh bản dịch Nhượng Tống, và các tuyển tập thơ Đường. Và nhớ rằng tên huyệt trong Lục mạch thần kiếm là tên thật trong Đông y, nhưng chuyện phóng kiếm khí là văn chương; mọi thắc mắc về sức khoẻ nên hỏi bác sĩ.
Câu hỏi thường gặp
Kháng long hữu hối nghĩa là gì?
Kháng long hữu hối là hào thượng cửu của quẻ Càn trong Kinh Dịch, nghĩa là rồng bay quá cao thì có điều hối, tức đến đỉnh phải biết dừng. Trong truyện Kim Dung, đây là chiêu nổi tiếng nhất của Hàng long thập bát chưởng.
Lăng ba vi bộ lấy từ đâu?
Từ Lạc thần phú của Tào Thực đời Nguỵ, câu "Lăng ba vi bộ, la miệt sinh trần" tả dáng đi nhẹ trên sóng của nữ thần sông Lạc. Trong Thiên long bát bộ, đó là bộ pháp né tránh của Đoàn Dự.
Ảm nhiên tiêu hồn chưởng nghĩa là gì?
Tên lấy từ Biệt phú của Giang Yêm: buồn đến mất hồn, chỉ có chia ly mà thôi. Đây là chưởng pháp Dương Quá tự sáng tạo sau khi xa Tiểu Long Nữ, các chiêu là những thành ngữ về nỗi khổ.
Bắc minh thần công có liên quan gì tới Trang Tử?
Có. Tên môn này lấy từ câu mở đầu thiên Tiêu dao du của Trang Tử, "Bắc minh hữu ngư", biển Bắc có cá. Tên phái Tiêu Dao cũng lấy từ chính thiên sách ấy.
Linh tê nhất chỉ là gì?
Là tuyệt kỹ kẹp kiếm bằng hai ngón tay của Lục Tiểu Phụng trong truyện Cổ Long. Tên lấy từ câu thơ của Lý Thương Ẩn "Tâm hữu linh tê nhất điểm thông", nói về hai người hiểu ý nhau.