Cầm kỳ thi hoạ — đàn, cờ, thơ (gồm cả thư pháp), tranh — là bốn thú tao nhã của người có học thời xưa, và Kim Dung dùng chúng nhiều hơn mọi tác giả kiếm hiệp khác. Khúc Tiếu ngạo giang hồ do một trưởng lão "ma giáo" và một cao thủ chính phái cùng soạn, thế cờ Trân Lung trong Thiên long bát bộ, bài thơ Hiệp khách hành của Lý Bạch khắc trên vách đá: ở những chỗ đó, nghệ thuật không phải trang trí mà là chìa khoá của câu chuyện.
Cầm kỳ thi hoạ là gì
Trong văn hoá Trung Hoa và Việt Nam xưa, cầm (đàn, thường là cổ cầm bảy dây), kỳ (cờ, chủ yếu cờ vây), thi (thơ, gắn với thư pháp) và hoạ (tranh thuỷ mặc) là bốn thú mà người quân tử, kẻ sĩ nên biết. Ở Việt Nam, cụm này còn dùng để khen người con gái nết na có học. Bốn thú này không phải để kiếm sống, mà để tu dưỡng tâm tính.
Đưa chúng vào thế giới chém giết của giang hồ là một nước đi táo bạo: nó cho thấy nhân vật kiếm hiệp không chỉ là võ biền, và cho thấy cái đẹp có thể vượt qua cả ranh giới chính tà.
Cầm: khúc Tiếu ngạo giang hồ và Quảng Lăng tán
Tên bộ Tiếu ngạo giang hồ lấy từ một bản nhạc trong truyện. Khúc Dương, trưởng lão Nhật Nguyệt thần giáo (bị chính phái gọi là "ma giáo"), và Lưu Chính Phong, cao thủ phái Hành Sơn thuộc chính phái, là đôi tri âm. Một người chơi cầm, một người thổi tiêu, họ cùng soạn khúc nhạc này. Vì tình bạn vượt phe phái ấy mà cả hai bị dồn vào chỗ chết. Trước khi mất, họ trao bản nhạc cho Lệnh Hồ Xung.
Trong truyện, khúc nhạc có gốc từ Quảng Lăng tán, bản đàn mà Khúc Dương tìm được trong những ngôi mộ cổ. Phần này dựa vào một sự kiện có thật: Kê Khang, một trong "Trúc lâm thất hiền" thời Nguỵ – Tấn, bị Tư Mã Chiêu xử tử năm 262. Sách Tấn thư chép trước lúc hành hình, ông xin đàn khúc Quảng Lăng tán lần cuối rồi than rằng từ nay khúc nhạc này tuyệt rồi. Kim Dung dựng tiếp phần hư cấu: bản đàn chưa mất hẳn, mà nằm trong mộ cổ chờ người tìm ra.
Cái đẹp của chi tiết này là ý nghĩa: một bản nhạc của kẻ sĩ chết vì không chịu khuất phục quyền lực, lại thành bài ca của đôi bạn chết vì không chịu để phe phái chia rẽ. Cuối truyện, Lệnh Hồ Xung và Nhậm Doanh Doanh hợp tấu khúc nhạc ấy. Âm nhạc là nơi duy nhất trong truyện không có chính tà.
Kỳ: thế cờ Trân Lung và cái lý của người không tham
Trong Thiên long bát bộ, Vô Nhai Tử bày một thế cờ vây gọi là Trân Lung, cực khó, để tìm người nối nghiệp. Nhiều cao thủ đến giải đều thất bại: người thì tham thắng, người thì không chịu hy sinh, có người còn bị thế cờ làm cho mê loạn tâm trí. Cuối cùng chú tiểu Hư Trúc, gần như không biết cờ, nhắm mắt đặt bừa một quân tự lấp mất chỗ sống của chính mình. Nước cờ "tự sát" ấy lại mở ra lối thoát.
Đây là một bài học rõ ràng: thế cờ không giải được bằng tính toán tham lam mà bằng sự buông bỏ. Người giải được là người không muốn thắng. Chi tiết này nối thẳng vào tinh thần Phật giáo của cả bộ truyện. Nó cũng phản ánh một điều có thật trong cờ vây: có lúc phải hy sinh cả một đám quân để đổi lấy thế lớn.
Thi và thư: chữ viết thành võ công
Hiệp khách hành trên vách đá
Trong truyện Hiệp khách hành, trên một hòn đảo có nhiều gian thạch thất, mỗi gian khắc một câu trong bài thơ Hiệp khách hành của Lý Bạch kèm lời chú giải. Bài thơ ẩn một môn võ công tuyệt thế. Các cao thủ học rộng đến đó, mải nghiền ngẫm lời chú giải, tranh luận câu chữ, nhiều năm vẫn không hiểu. Chỉ có Thạch Phá Thiên, chàng trai không biết chữ, nhìn các nét bút như những hình vẽ, theo đó mà ngộ ra võ công.
Chi tiết này thường được hiểu là chuyện học quá nhiều chú thích lại xa rời bản gốc, cái mà nhà Phật gọi là "sở tri chướng" — chính hiểu biết thành chướng ngại. Đây là một lời phê bình nhẹ nhàng nhắm vào lối học kinh điển chỉ biết chú giải, chương cú. Người đọc làm nghiên cứu hôm nay đọc lại sẽ thấy thấm.
Trương Thuý Sơn và hai mươi bốn chữ
Trong Ỷ thiên đồ long ký, Trương Thuý Sơn, đệ tử thứ năm của Trương Tam Phong, nổi tiếng về thư pháp, có biệt hiệu "Ngân câu thiết hoạch" (móc bạc, nét sắt). Võ công của anh gắn với nét bút. Trên đảo Vương Bàn, để so tài với Tạ Tốn, anh dùng móc bạc và bút sắt khắc lên vách đá hai mươi bốn chữ bắt đầu bằng "Võ lâm chí tôn, bảo đao Đồ long". Trước đó, chính Trương Tam Phong đã từ hai mươi bốn chữ ấy mà sáng tác một bài võ theo nét thư pháp. Thư pháp và võ công được Kim Dung coi là cùng một gốc: nhịp, lực, khí.
Hoạ và đố chữ: Chu Tử Liễu, Hoàng Dung và Đào Hoa đảo
Trong Anh hùng xạ điêu, khi tìm đến Nhất Đăng đại sư, Hoàng Dung phải qua cửa các đệ tử của ông. Chu Tử Liễu, vốn là trạng nguyên, ra câu đối làm khó. Ông ra vế "Cầm sắt tỳ bà, bát đại vương nhất ban đầu diện" (bốn chữ cầm, sắt, tỳ, bà đều có bộ "vương" đôi trên đầu). Hoàng Dung đối lại "Ly mị võng lượng, tứ tiểu quỷ các tự đỗ tràng" (bốn chữ ly, mị, võng, lượng đều có bộ "quỷ"), vừa chỉnh vừa ngầm chê bốn đệ tử ngăn đường là bốn con quỷ nhỏ. Cảnh này cho thấy Kim Dung chơi chữ Hán rất điêu luyện — và cũng giải thích vì sao bản dịch tiếng Việt khó giữ được hết cái hay.
Cha Hoàng Dung là Hoàng Dược Sư, đảo chủ Đào Hoa, "Đông Tà", tinh thông cầm kỳ thi hoạ, y bốc, kỳ môn độn giáp. Ông thổi tiêu khúc Bích hải triều sinh, trồng hoa đào thành trận. Hoàng Dược Sư là hình mẫu nhà nho tài hoa ngông nghênh, coi thường lễ giáo — một kiểu "tà" rất đáng yêu.
Bảng tổng hợp: bốn thú trong truyện
| Thú | Ví dụ | Truyện | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Cầm | Khúc Tiếu ngạo giang hồ (Khúc Dương, Lưu Chính Phong) | Tiếu ngạo giang hồ | Tình tri âm vượt chính tà |
| Cầm | Khúc Bích hải triều sinh của Hoàng Dược Sư | Anh hùng xạ điêu | Âm nhạc như võ công, tài hoa của "Đông Tà" |
| Kỳ | Thế cờ Trân Lung, Hư Trúc phá cục | Thiên long bát bộ | Không tham thắng mới thắng |
| Thi | Bài Hiệp khách hành của Lý Bạch trên vách đá | Hiệp khách hành | Chú giải quá nhiều làm mất bản gốc |
| Thư | Hai mươi bốn chữ "Võ lâm chí tôn" | Ỷ thiên đồ long ký | Thư pháp và võ công cùng gốc |
| Đố chữ | Câu đối của Chu Tử Liễu và Hoàng Dung | Anh hùng xạ điêu | Trí tuệ thắng sức mạnh |
Góc nhìn hôm nay
Đọc kiếm hiệp qua cầm kỳ thi hoạ, người đọc có thể dùng truyện như cửa vào văn hoá cổ: nghe một bản cổ cầm, tìm hiểu luật cờ vây, đọc nguyên bài Hiệp khách hành của Lý Bạch, xem tranh thuỷ mặc đời Tống. Câu chuyện của Kê Khang trong sách Tấn thư và nhóm Trúc lâm thất hiền cũng đáng đọc riêng.
Ở Việt Nam, các câu lạc bộ cờ vây ở Hà Nội và TP.HCM, các buổi biểu diễn nhạc cụ dân tộc, và những nhóm học thư pháp chữ Hán – chữ Nôm là nơi có thể bắt đầu. Ai từng mê cảnh Hoàng Dung đối câu đối sẽ thấy học vài chục bộ thủ chữ Hán làm việc đọc truyện thú vị hơn nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Khúc Tiếu ngạo giang hồ do ai soạn trong truyện?
Trong tiểu thuyết Tiếu ngạo giang hồ, khúc nhạc do Khúc Dương (trưởng lão Nhật Nguyệt thần giáo) và Lưu Chính Phong (phái Hành Sơn) cùng soạn, một người chơi cầm, một người thổi tiêu. Họ trao bản nhạc cho Lệnh Hồ Xung trước khi chết. Cuối truyện, Lệnh Hồ Xung và Nhậm Doanh Doanh hợp tấu khúc nhạc này.
Quảng Lăng tán là gì?
Quảng Lăng tán là một bản cổ cầm nổi tiếng gắn với Kê Khang, danh sĩ thời Nguỵ – Tấn. Theo Tấn thư, trước khi bị xử tử năm 262, ông đàn khúc này lần cuối và than rằng từ nay nó sẽ thất truyền. Kim Dung dùng giai thoại này làm gốc cho khúc Tiếu ngạo giang hồ.
Thế cờ Trân Lung là gì?
Trân Lung là thế cờ vây hư cấu do Vô Nhai Tử bày ra trong Thiên long bát bộ để tìm người kế nghiệp. Nhiều cao thủ giải không được vì tham thắng. Hư Trúc nhắm mắt đặt một quân tự lấp chỗ sống của mình, lại phá được thế cờ.
Vì sao Thạch Phá Thiên hiểu được võ công trên vách đá?
Trong Hiệp khách hành, võ công ẩn trong bài thơ của Lý Bạch khắc trên vách đá kèm lời chú giải. Các cao thủ biết chữ mải tranh luận chú giải nên không hiểu, còn Thạch Phá Thiên không biết chữ nhìn nét bút như hình vẽ và ngộ ra. Kim Dung muốn phê lối học quá sa vào chú thích.
Câu đối Hoàng Dung đối với Chu Tử Liễu là gì?
Chu Tử Liễu ra vế "Cầm sắt tỳ bà, bát đại vương nhất ban đầu diện", dựa trên việc bốn chữ đều có bộ vương đôi. Hoàng Dung đối "Ly mị võng lượng, tứ tiểu quỷ các tự đỗ tràng", bốn chữ đều có bộ quỷ, ngầm chê các người ngăn đường. Cảnh này nằm trong Anh hùng xạ điêu.