Anh hùng (Hero, 2002) của Trương Nghệ Mưu là phim võ hiệp kể về một thích khách tìm cách tiếp cận Tần vương, nổi tiếng nhất vì cách dùng màu sắc: mỗi phiên bản của câu chuyện được nhuộm một màu riêng — đỏ, xanh lam, trắng, xanh lục. Phim có Lý Liên Kiệt, Lương Triều Vỹ, Trương Mạn Ngọc, Chương Tử Di, Chân Tử Đan và Trần Đạo Minh, được đề cử Oscar Phim nói tiếng nước ngoài. Đây là bộ phim mở đầu làn sóng võ hiệp kinh phí lớn của đại lục sau thành công của Ngoạ hổ tàng long.
Cốt truyện: một câu chuyện kể ba lần
Bối cảnh là thời Chiến Quốc, trước khi nước Tần thống nhất Trung Hoa năm 221 trước Công nguyên. Tần vương sống trong nỗi sợ thích khách, không cho ai đến gần quá trăm bước. Một người không tên — Vô Danh — xuất hiện, nói rằng mình đã giết ba thích khách lừng danh nhất là Trường Không, Tàn Kiếm và Phi Tuyết. Vì công lớn, Vô Danh được phép tiến lại gần Tần vương mười bước.
Phần lớn phim là cuộc đối thoại giữa hai người. Vô Danh kể chuyện mình đã giết ba thích khách thế nào; Tần vương nghe, phát hiện chỗ vô lý, rồi tự kể một phiên bản khác. Câu chuyện được kể lại nhiều lần, mỗi lần một sự thật khác, mỗi lần một màu khác. Cấu trúc này gợi đến Rashomon (1950) của Kurosawa Akira, nơi một sự việc được kể theo nhiều góc nhìn mâu thuẫn.
Dàn diễn viên
| Nhân vật | Diễn viên |
|---|---|
| Vô Danh | Lý Liên Kiệt |
| Tàn Kiếm | Lương Triều Vỹ |
| Phi Tuyết | Trương Mạn Ngọc |
| Như Nguyệt | Chương Tử Di |
| Trường Không | Chân Tử Đan |
| Tần vương | Trần Đạo Minh |
Hiếm có phim võ hiệp nào tập hợp được nhiều ngôi sao như vậy. Lương Triều Vỹ và Trương Mạn Ngọc, cặp đôi quen thuộc trong phim của Vương Gia Vệ, mang theo chiều sâu tình cảm. Lý Liên Kiệt và Chân Tử Đan đảm bảo phần võ thuật; trận đấu giữa hai người trong sân cờ dưới mưa được coi là một trong những đoạn hay nhất phim.
Màu sắc: ngôn ngữ chính của bộ phim
Trương Nghệ Mưu vốn xuất thân là nhà quay phim, nổi tiếng với cách dùng màu từ Cao lương đỏ (1987), Đèn lồng đỏ treo cao (1991). Trong Anh hùng, màu sắc không chỉ để đẹp mà là cách phân biệt các phiên bản sự thật:
| Màu | Phần | Cảm giác |
|---|---|---|
| Đỏ | Lời kể đầu tiên của Vô Danh: ghen tuông, phản bội | Đam mê, máu lửa, dối trá |
| Xanh lam | Phiên bản Tần vương suy đoán | Lạnh, lý trí, cao thượng |
| Trắng | Sự thật được kể lại | Trong sáng, tang thương |
| Xanh lục | Hồi ức về quá khứ của Tàn Kiếm và Phi Tuyết | Bình yên, ký ức |
| Đen | Cung điện nước Tần | Quyền lực, nghiêm lạnh |
Quay phim là Đỗ Khả Phong (Christopher Doyle), cộng sự lâu năm của Vương Gia Vệ. Những khung hình như hai nữ hiệp áo đỏ đấu nhau giữa rừng lá vàng, hai kiếm khách lướt trên mặt hồ phẳng lặng, được in lên áp phích và trở thành hình ảnh đại diện cho võ hiệp đầu thế kỷ 21. Nhạc phim do Đàm Thuẫn soạn, có tiếng vĩ cầm của Itzhak Perlman.
Kiếm và chữ: cảnh thư viện dưới mưa tên
Một trong những ý tưởng đẹp nhất của phim là đặt kiếm pháp cạnh thư pháp. Tàn Kiếm và Phi Tuyết là người nước Triệu, sống trong một thư viện dạy viết chữ. Tàn Kiếm tin rằng người hiểu được nét chữ thì hiểu được đường kiếm, vì cả hai đều đến từ cùng một tâm ý. Khi quân Tần bắn mưa tên xuống thư viện, thầy và học trò vẫn ngồi viết chữ, không chạy — một cảnh vừa dữ dội vừa tĩnh lặng.
Ý tưởng này có gốc trong văn hoá Trung Hoa, nơi thư pháp từ lâu được coi là biểu hiện của nhân cách người viết. Nó cũng nối với câu chuyện lịch sử: sau khi thống nhất, nhà Tần cho thống nhất chữ viết. Chữ "thiên hạ" mà Tàn Kiếm viết ở cuối phim vì thế không chỉ là một bức thư pháp mà là trung tâm của cả lập luận bộ phim. Đây là lớp nghĩa mà khán giả phương Tây khó nắm, còn người đọc chữ Hán thì thấy ngay.
Lịch sử thật: Kinh Kha và Tần vương
Phim không kể lại một sự kiện cụ thể, nhưng rõ ràng lấy cảm hứng từ câu chuyện thích khách nổi tiếng nhất lịch sử Trung Hoa: Kinh Kha hành thích Tần vương Doanh Chính năm 227 trước Công nguyên. Theo Sử ký của Tư Mã Thiên (Thích khách liệt truyện), Kinh Kha được thái tử Đan nước Yên sai đi, giấu dao găm trong cuộn bản đồ dâng lên, áp sát Tần vương trong cung nhưng thất bại.
| Chi tiết | Lịch sử | Trong phim |
|---|---|---|
| Tần vương Doanh Chính | Có thật, sau là Tần Thuỷ Hoàng | Nhân vật trung tâm |
| Thích khách tiếp cận bằng một món "lễ vật" | Kinh Kha dâng đầu Phàn Ô Kỳ và bản đồ đất Đốc Kháng | Vô Danh dâng "công" giết ba thích khách |
| Vô Danh, Tàn Kiếm, Phi Tuyết, Trường Không | Không có trong sử | Hư cấu |
| Tần thống nhất | Năm 221 TCN | Được nhắc ở cuối phim |
Cần tách bạch: Anh hùng là phim hư cấu dùng bối cảnh lịch sử. Muốn biết Kinh Kha thật, hãy đọc thẳng Thích khách liệt truyện — một trong những thiên văn xuôi đẹp nhất của Tư Mã Thiên.
Tranh luận về thông điệp
Phần kết phim gây tranh luận lớn. Không tiết lộ chi tiết, có thể nói phim đặt câu hỏi: một thích khách có nên vì "thiên hạ" — sự yên bình chung sau khi chấm dứt chiến tranh — mà từ bỏ mục tiêu báo thù của mình? Tàn Kiếm viết chữ "thiên hạ" là chìa khoá của câu hỏi ấy.
Một số nhà phê bình phương Tây cho rằng phim bênh vực quyền lực tập trung; người khác đọc nó như bi kịch của những con người nhỏ bé trước dòng lịch sử. Bài viết này không chọn bên — điều đáng nói là phim đủ phức tạp để có nhiều cách đọc, và chính điều đó làm nó được nhớ.
Thành công quốc tế
Phim ra rạp ở Trung Quốc cuối năm 2002 và đạt doanh thu kỷ lục khi ấy. Tại lễ trao giải Oscar năm 2003, phim được đề cử Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất. Phải đến tháng 8 năm 2004, phim mới được phát hành rộng ở Mỹ với sự giới thiệu của đạo diễn Quentin Tarantino, và đứng đầu phòng vé Bắc Mỹ tuần ra mắt — điều rất hiếm với một phim nói tiếng Hoa.
Sau Anh hùng, Trương Nghệ Mưu làm tiếp Thập diện mai phục (2004) với Lưu Đức Hoa, Kim Thành Vũ, Chương Tử Di, và Mãn thành tận đái hoàng kim giáp (2006) với Châu Nhuận Phát, Củng Lợi. Năm 2018, ông trở lại thể loại với Ảnh, lần này dùng gần như toàn bộ gam đen trắng xám như tranh thuỷ mặc.
Góc nhìn hôm nay
Anh hùng là ví dụ tốt để học cách "đọc" một bộ phim bằng hình ảnh. Khi xem lại, hãy để ý: mỗi lần màu sắc đổi là một lần sự thật đổi. Thử tắt tiếng một đoạn và chỉ nhìn màu, bạn vẫn hiểu được đang ở phiên bản nào của câu chuyện.
Ai mê lịch sử có thể ghép phim với Sử ký và với lăng mộ Tần Thuỷ Hoàng cùng đội quân đất nung ở Tây An, tỉnh Thiểm Tây — nơi cho thấy quyền lực thật của người mà Vô Danh đứng cách mười bước.
Câu hỏi thường gặp
Phim Anh hùng của Trương Nghệ Mưu ra năm nào?
Phim ra mắt ở Trung Quốc năm 2002, được đề cử Oscar Phim nói tiếng nước ngoài năm 2003 và phát hành rộng ở Mỹ năm 2004.
Ai đóng phim Anh hùng 2002?
Lý Liên Kiệt (Vô Danh), Lương Triều Vỹ (Tàn Kiếm), Trương Mạn Ngọc (Phi Tuyết), Chương Tử Di (Như Nguyệt), Chân Tử Đan (Trường Không) và Trần Đạo Minh (Tần vương).
Màu sắc trong phim Anh hùng có ý nghĩa gì?
Mỗi màu đánh dấu một phiên bản của câu chuyện: đỏ cho lời kể dối, xanh lam cho suy đoán của Tần vương, trắng cho sự thật, xanh lục cho hồi ức. Màu là cách đạo diễn cho khán giả biết đang ở phiên bản nào.
Phim Anh hùng có dựa trên lịch sử không?
Phim lấy cảm hứng từ chuyện Kinh Kha hành thích Tần vương năm 227 TCN trong Sử ký, nhưng các nhân vật Vô Danh, Tàn Kiếm, Phi Tuyết, Trường Không đều là hư cấu.
Anh hùng có đoạt Oscar không?
Không. Phim được đề cử Oscar Phim nói tiếng nước ngoài hay nhất năm 2003 nhưng không thắng. Dù vậy, phim từng đứng đầu phòng vé Bắc Mỹ khi phát hành năm 2004.