Môn PháiWiki
Tìm
Võ công & bí kíp

Hàng long thập bát chưởng: chưởng pháp Cái Bang và nguồn Kinh Dịch

Hàng long thập bát chưởng là tuyệt kỹ hư cấu của Cái Bang, tên chưởng lấy từ hào từ Kinh Dịch như Kháng long hữu hối. Bản tân tu Thiên long sửa thành 28 chưởng.

Hàng long thập bát chưởng: chưởng pháp Cái Bang và nguồn Kinh Dịch

Hàng long thập bát chưởng (mười tám chưởng hàng long) là chưởng pháp hư cấu trấn bang của Cái Bang trong truyện Kim Dung, nổi tiếng là môn võ "cương mãnh" bậc nhất. Tên các chưởng phần lớn lấy từ hào từ trong Kinh Dịch, như "Kháng long hữu hối" hay "Phi long tại thiên". Chưởng pháp xuất hiện ở Thiên long bát bộ (Kiều Phong), Anh hùng xạ điêu (Hồng Thất Công dạy Quách Tĩnh) và được nhắc tới cả trong Ỷ thiên đồ long ký.

Một môn võ đi qua ba thời đại

Trong vũ trụ Kim Dung, Hàng long thập bát chưởng là một trong số ít võ công xuất hiện liên tục qua nhiều bộ truyện, gắn với các bang chủ Cái Bang qua các đời:

Thời điểm trong truyệnNgười dùng tiêu biểuTác phẩm
Bắc Tống, thời Triết TôngKiều Phong (Tiêu Phong), bang chủ Cái BangThiên long bát bộ
Nam Tống, đầu thế kỷ 13Hồng Thất Công, Bắc Cái; truyền cho Quách TĩnhAnh hùng xạ điêu
Nam Tống, giữa thế kỷ 13Quách Tĩnh giữ Tương DươngThần điêu hiệp lữ
Cuối NguyênSử Hoả Long, bang chủ chỉ còn biết một phần; chưởng phổ được giấu trong đao Đồ LongỶ thiên đồ long ký

Sự thất truyền dần qua các đời là một ý tưởng đẹp: võ công cũng như văn hoá, nếu không có người xứng đáng kế thừa thì mai một.

Mười tám chưởng và nguồn Kinh Dịch

Nhiều tên chưởng trong Xạ điêu là nguyên văn hoặc biến thể hào từ trong Kinh Dịch, đặc biệt là quẻ Càn, quẻ thuần dương lấy hình ảnh con rồng. Một số ví dụ dễ đối chiếu:

Tên chưởngNguồn trong Kinh DịchNghĩa gốc
Tiềm long vật dụngQuẻ Càn, hào sơ cửuRồng còn ẩn, chưa nên hành động
Kiến long tại điềnQuẻ Càn, hào cửu nhịRồng hiện ở ruộng, bắt đầu lộ diện
Hoặc dược tại uyênQuẻ Càn, hào cửu tứHoặc nhảy lên, hoặc còn ở vực, thời điểm lưỡng lự
Phi long tại thiênQuẻ Càn, hào cửu ngũRồng bay trên trời, lúc cực thịnh
Kháng long hữu hốiQuẻ Càn, hào thượng cửuRồng lên quá cao thì có hối hận
Long chiến vu dãQuẻ Khôn, hào thượng lụcRồng đánh nhau ở đồng nội
Lý sương băng chíQuẻ Khôn, hào sơ lụcĐạp sương biết băng sắp tới
Hồng tiệm vu lụcQuẻ TiệmChim hồng dần tới đất liền
Chấn kinh bách lýQuẻ ChấnSấm động trăm dặm
Lợi thiệp đại xuyênCâu quen gặp ở nhiều quẻLợi cho việc vượt sông lớn

Ngoài ra còn những tên như "Thần long bãi vĩ", "Song long thủ thuỷ", "Mật vân bất vũ", "Tổn tắc hữu phu", "Đột như kỳ lai"... Danh sách đầy đủ có thể khác nhau đôi chút giữa các bản dịch.

"Kháng long hữu hối": chiêu cốt lõi mang triết lý biết dừng

Trong truyện, Hồng Thất Công dạy Quách Tĩnh chiêu "Kháng long hữu hối" đầu tiên, và nhấn mạnh tinh tuý không nằm ở sức mạnh mà ở chữ "hối": ra đòn phải chừa lại sức, biết thu về. Đây chính là ý nghĩa hào thượng cửu quẻ Càn: thịnh quá thì suy, lên quá thì ngã. Một chưởng pháp "cương mãnh" nhất lại lấy chiêu chủ đạo là bài học về sự tiết chế. Đó là chỗ Kim Dung biến võ công thành triết lý.

Mười tám hay hai mươi tám chưởng

Đây là chi tiết nổi tiếng về chuyện Kim Dung sửa truyện. Trong bản Thiên long bát bộ trước đây, Kiều Phong dùng Hàng long thập bát chưởng như ở Xạ điêu. Đến bản tân tu (đầu thập niên 2000), Kim Dung sửa lại: thời Kiều Phong, chưởng pháp có hai mươi tám chưởng, và chính Tiêu Phong cùng Hư Trúc đã lược bớt những chưởng trùng lặp, rút gọn thành mười tám chưởng tinh tuý truyền đời sau.

Lý do được hiểu là để giải quyết một mâu thuẫn: Kiều Phong được tả là cao thủ hàng đầu, vậy chưởng pháp thời ông phải khác thời Hồng Thất Công. Không ít độc giả thích bản cũ hơn vì gọn gàng. Khi tranh luận "Kiều Phong đánh mấy chưởng", hãy hỏi trước đang nói bản nào.

Cảnh dùng chưởng đáng nhớ trong truyện

  • Tụ Hiền trang (Thiên long): Kiều Phong một mình đối đầu quần hùng Trung Nguyên. Đây là cảnh bi tráng nhất gắn với chưởng pháp, không phải vì thắng mà vì người hùng bị dồn vào đường cùng bởi chính những người từng kính trọng mình.
  • Thiếu Lâm tự (Thiên long): Tiêu Phong một mình đối đầu Mộ Dung Phục, Đinh Xuân Thu và Du Thản Chi trước mặt quần hùng. Chưởng pháp chính trực của ông đứng đối diện với những võ công âm hiểm, giống như một lời bình về nhân cách các nhân vật.
  • Quách Tĩnh học chưởng (Xạ điêu): Hoàng Dung nấu món ăn ngon dụ Hồng Thất Công dạy chưởng cho Quách Tĩnh. Cảnh vừa hài vừa ấm, cho thấy võ công được truyền qua tình người chứ không qua giao dịch.

Hàng long và Đả cẩu bổng

Cái Bang có hai tuyệt kỹ trấn bang: Hàng long thập bát chưởng và Đả cẩu bổng pháp. Trong Xạ điêu, Đả cẩu bổng chỉ truyền cho bang chủ, còn Hàng long thì Hồng Thất Công truyền cho Quách Tĩnh, người ngoài bang. Hai môn tạo thành cặp đối xứng: chưởng thì cương mãnh, dương; gậy thì linh hoạt, xảo diệu, hợp với Hoàng Dung. Kim Dung thường xây võ công theo cặp âm – dương như vậy.

Có môn võ nào ngoài đời như vậy không

Không. Hàng long thập bát chưởng là hư cấu hoàn toàn: không có văn bản cổ, không có dòng truyền thừa thật. Cái Bang như một tổ chức võ lâm hùng mạnh cũng là hư cấu, dù ngoài đời có các hội nhóm người hành khất ở nhiều thời. Một số lớp dạy võ hay sản phẩm thương mại mượn tên chưởng pháp chỉ là đặt tên ăn theo.

Nếu thích, hãy đọc tên các chưởng như đọc thơ: mỗi cái tên là một câu Kinh Dịch, đọc cùng lời giải quẻ sẽ hiểu vì sao Kim Dung chọn nó.

Góc nhìn hôm nay

"Hàng long thập bát chưởng" đã thành thành ngữ đùa trong tiếng Việt cho một cú ra tay mạnh, dứt khoát. Nhưng bài học sâu nhất của nó lại ngược lại: "Kháng long hữu hối", mạnh đến đâu cũng phải biết dừng. Muốn tìm hiểu thêm:

  • Đọc quẻ Càn và quẻ Khôn trong một bản dịch Kinh Dịch có chú giải (bản Phan Bội Châu hoặc Ngô Tất Tố là những bản người Việt quen dùng).
  • Đọc lại các chương Hồng Thất Công dạy Quách Tĩnh trong Xạ điêu, rồi chương Tụ Hiền trang trong Thiên long để thấy cùng một môn võ được dùng với hai tâm thế khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Hàng long thập bát chưởng của ai?

Đây là tuyệt kỹ trấn bang của Cái Bang trong truyện Kim Dung. Người dùng nổi tiếng nhất là Kiều Phong trong Thiên long bát bộ, Hồng Thất Công và Quách Tĩnh trong Xạ điêu.

Tên các chiêu Hàng long thập bát chưởng lấy từ đâu?

Phần lớn tên chưởng lấy từ hào từ trong Kinh Dịch, nhất là quẻ Càn có hình tượng rồng: Tiềm long vật dụng, Kiến long tại điền, Phi long tại thiên, Kháng long hữu hối. Một số lấy từ quẻ Khôn, quẻ Tiệm, quẻ Chấn.

Kiều Phong đánh hai mươi tám chưởng là sao?

Trong bản tân tu Thiên long bát bộ, Kim Dung sửa rằng thời Kiều Phong chưởng pháp có hai mươi tám chưởng, rồi Tiêu Phong và Hư Trúc rút gọn thành mười tám. Các bản cũ thì vẫn là mười tám chưởng ngay từ đầu.

Kháng long hữu hối nghĩa là gì?

Đây là hào thượng cửu quẻ Càn, nghĩa là rồng lên quá cao thì sẽ có điều hối hận. Trong truyện, chiêu này dạy ra đòn phải chừa lại sức, biết thu về, tức là bài học về sự tiết chế.

Hàng long thập bát chưởng có thật không?

Không. Đây là võ công hư cấu của Kim Dung, không có văn bản hay dòng truyền thừa thật. Các nơi dùng tên này chỉ là đặt tên ăn theo tiểu thuyết.

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái

Bài viết liên quan

Mở app Môn Phái

Đọc ý đối thủ, ra đúng thế, xuống núi thành cao thủ

Mở app Môn Phái Xem app khác