Hàng long thập bát chưởng (mười tám chưởng hàng long) là chưởng pháp hư cấu trấn bang của Cái Bang trong truyện Kim Dung, nổi tiếng là môn võ "cương mãnh" bậc nhất. Tên các chưởng phần lớn lấy từ hào từ trong Kinh Dịch, như "Kháng long hữu hối" hay "Phi long tại thiên". Chưởng pháp xuất hiện ở Thiên long bát bộ (Kiều Phong), Anh hùng xạ điêu (Hồng Thất Công dạy Quách Tĩnh) và được nhắc tới cả trong Ỷ thiên đồ long ký.
Một môn võ đi qua ba thời đại
Trong vũ trụ Kim Dung, Hàng long thập bát chưởng là một trong số ít võ công xuất hiện liên tục qua nhiều bộ truyện, gắn với các bang chủ Cái Bang qua các đời:
| Thời điểm trong truyện | Người dùng tiêu biểu | Tác phẩm |
|---|---|---|
| Bắc Tống, thời Triết Tông | Kiều Phong (Tiêu Phong), bang chủ Cái Bang | Thiên long bát bộ |
| Nam Tống, đầu thế kỷ 13 | Hồng Thất Công, Bắc Cái; truyền cho Quách Tĩnh | Anh hùng xạ điêu |
| Nam Tống, giữa thế kỷ 13 | Quách Tĩnh giữ Tương Dương | Thần điêu hiệp lữ |
| Cuối Nguyên | Sử Hoả Long, bang chủ chỉ còn biết một phần; chưởng phổ được giấu trong đao Đồ Long | Ỷ thiên đồ long ký |
Sự thất truyền dần qua các đời là một ý tưởng đẹp: võ công cũng như văn hoá, nếu không có người xứng đáng kế thừa thì mai một.
Mười tám chưởng và nguồn Kinh Dịch
Nhiều tên chưởng trong Xạ điêu là nguyên văn hoặc biến thể hào từ trong Kinh Dịch, đặc biệt là quẻ Càn, quẻ thuần dương lấy hình ảnh con rồng. Một số ví dụ dễ đối chiếu:
| Tên chưởng | Nguồn trong Kinh Dịch | Nghĩa gốc |
|---|---|---|
| Tiềm long vật dụng | Quẻ Càn, hào sơ cửu | Rồng còn ẩn, chưa nên hành động |
| Kiến long tại điền | Quẻ Càn, hào cửu nhị | Rồng hiện ở ruộng, bắt đầu lộ diện |
| Hoặc dược tại uyên | Quẻ Càn, hào cửu tứ | Hoặc nhảy lên, hoặc còn ở vực, thời điểm lưỡng lự |
| Phi long tại thiên | Quẻ Càn, hào cửu ngũ | Rồng bay trên trời, lúc cực thịnh |
| Kháng long hữu hối | Quẻ Càn, hào thượng cửu | Rồng lên quá cao thì có hối hận |
| Long chiến vu dã | Quẻ Khôn, hào thượng lục | Rồng đánh nhau ở đồng nội |
| Lý sương băng chí | Quẻ Khôn, hào sơ lục | Đạp sương biết băng sắp tới |
| Hồng tiệm vu lục | Quẻ Tiệm | Chim hồng dần tới đất liền |
| Chấn kinh bách lý | Quẻ Chấn | Sấm động trăm dặm |
| Lợi thiệp đại xuyên | Câu quen gặp ở nhiều quẻ | Lợi cho việc vượt sông lớn |
Ngoài ra còn những tên như "Thần long bãi vĩ", "Song long thủ thuỷ", "Mật vân bất vũ", "Tổn tắc hữu phu", "Đột như kỳ lai"... Danh sách đầy đủ có thể khác nhau đôi chút giữa các bản dịch.
"Kháng long hữu hối": chiêu cốt lõi mang triết lý biết dừng
Trong truyện, Hồng Thất Công dạy Quách Tĩnh chiêu "Kháng long hữu hối" đầu tiên, và nhấn mạnh tinh tuý không nằm ở sức mạnh mà ở chữ "hối": ra đòn phải chừa lại sức, biết thu về. Đây chính là ý nghĩa hào thượng cửu quẻ Càn: thịnh quá thì suy, lên quá thì ngã. Một chưởng pháp "cương mãnh" nhất lại lấy chiêu chủ đạo là bài học về sự tiết chế. Đó là chỗ Kim Dung biến võ công thành triết lý.
Mười tám hay hai mươi tám chưởng
Đây là chi tiết nổi tiếng về chuyện Kim Dung sửa truyện. Trong bản Thiên long bát bộ trước đây, Kiều Phong dùng Hàng long thập bát chưởng như ở Xạ điêu. Đến bản tân tu (đầu thập niên 2000), Kim Dung sửa lại: thời Kiều Phong, chưởng pháp có hai mươi tám chưởng, và chính Tiêu Phong cùng Hư Trúc đã lược bớt những chưởng trùng lặp, rút gọn thành mười tám chưởng tinh tuý truyền đời sau.
Lý do được hiểu là để giải quyết một mâu thuẫn: Kiều Phong được tả là cao thủ hàng đầu, vậy chưởng pháp thời ông phải khác thời Hồng Thất Công. Không ít độc giả thích bản cũ hơn vì gọn gàng. Khi tranh luận "Kiều Phong đánh mấy chưởng", hãy hỏi trước đang nói bản nào.
Cảnh dùng chưởng đáng nhớ trong truyện
- Tụ Hiền trang (Thiên long): Kiều Phong một mình đối đầu quần hùng Trung Nguyên. Đây là cảnh bi tráng nhất gắn với chưởng pháp, không phải vì thắng mà vì người hùng bị dồn vào đường cùng bởi chính những người từng kính trọng mình.
- Thiếu Lâm tự (Thiên long): Tiêu Phong một mình đối đầu Mộ Dung Phục, Đinh Xuân Thu và Du Thản Chi trước mặt quần hùng. Chưởng pháp chính trực của ông đứng đối diện với những võ công âm hiểm, giống như một lời bình về nhân cách các nhân vật.
- Quách Tĩnh học chưởng (Xạ điêu): Hoàng Dung nấu món ăn ngon dụ Hồng Thất Công dạy chưởng cho Quách Tĩnh. Cảnh vừa hài vừa ấm, cho thấy võ công được truyền qua tình người chứ không qua giao dịch.
Hàng long và Đả cẩu bổng
Cái Bang có hai tuyệt kỹ trấn bang: Hàng long thập bát chưởng và Đả cẩu bổng pháp. Trong Xạ điêu, Đả cẩu bổng chỉ truyền cho bang chủ, còn Hàng long thì Hồng Thất Công truyền cho Quách Tĩnh, người ngoài bang. Hai môn tạo thành cặp đối xứng: chưởng thì cương mãnh, dương; gậy thì linh hoạt, xảo diệu, hợp với Hoàng Dung. Kim Dung thường xây võ công theo cặp âm – dương như vậy.
Có môn võ nào ngoài đời như vậy không
Không. Hàng long thập bát chưởng là hư cấu hoàn toàn: không có văn bản cổ, không có dòng truyền thừa thật. Cái Bang như một tổ chức võ lâm hùng mạnh cũng là hư cấu, dù ngoài đời có các hội nhóm người hành khất ở nhiều thời. Một số lớp dạy võ hay sản phẩm thương mại mượn tên chưởng pháp chỉ là đặt tên ăn theo.
Nếu thích, hãy đọc tên các chưởng như đọc thơ: mỗi cái tên là một câu Kinh Dịch, đọc cùng lời giải quẻ sẽ hiểu vì sao Kim Dung chọn nó.
Góc nhìn hôm nay
"Hàng long thập bát chưởng" đã thành thành ngữ đùa trong tiếng Việt cho một cú ra tay mạnh, dứt khoát. Nhưng bài học sâu nhất của nó lại ngược lại: "Kháng long hữu hối", mạnh đến đâu cũng phải biết dừng. Muốn tìm hiểu thêm:
- Đọc quẻ Càn và quẻ Khôn trong một bản dịch Kinh Dịch có chú giải (bản Phan Bội Châu hoặc Ngô Tất Tố là những bản người Việt quen dùng).
- Đọc lại các chương Hồng Thất Công dạy Quách Tĩnh trong Xạ điêu, rồi chương Tụ Hiền trang trong Thiên long để thấy cùng một môn võ được dùng với hai tâm thế khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Hàng long thập bát chưởng của ai?
Đây là tuyệt kỹ trấn bang của Cái Bang trong truyện Kim Dung. Người dùng nổi tiếng nhất là Kiều Phong trong Thiên long bát bộ, Hồng Thất Công và Quách Tĩnh trong Xạ điêu.
Tên các chiêu Hàng long thập bát chưởng lấy từ đâu?
Phần lớn tên chưởng lấy từ hào từ trong Kinh Dịch, nhất là quẻ Càn có hình tượng rồng: Tiềm long vật dụng, Kiến long tại điền, Phi long tại thiên, Kháng long hữu hối. Một số lấy từ quẻ Khôn, quẻ Tiệm, quẻ Chấn.
Kiều Phong đánh hai mươi tám chưởng là sao?
Trong bản tân tu Thiên long bát bộ, Kim Dung sửa rằng thời Kiều Phong chưởng pháp có hai mươi tám chưởng, rồi Tiêu Phong và Hư Trúc rút gọn thành mười tám. Các bản cũ thì vẫn là mười tám chưởng ngay từ đầu.
Kháng long hữu hối nghĩa là gì?
Đây là hào thượng cửu quẻ Càn, nghĩa là rồng lên quá cao thì sẽ có điều hối hận. Trong truyện, chiêu này dạy ra đòn phải chừa lại sức, biết thu về, tức là bài học về sự tiết chế.
Hàng long thập bát chưởng có thật không?
Không. Đây là võ công hư cấu của Kim Dung, không có văn bản hay dòng truyền thừa thật. Các nơi dùng tên này chỉ là đặt tên ăn theo tiểu thuyết.